Danh sách sơ tuyển và lịch phỏng vấn học bổng USP 2016


Thông báo: Danh sách sơ tuyển và lịch phỏng vấn học bổng USP 2016

Chúng tôi xin chúc mừng các em sinh viên có tên trong danh sách sau đây đã lọt vào Vòng 2 – Vòng phỏng vấn của Học Bổng USP VietHope năm 2016.

 

Chúng tôi đang sắp xếp buổi phỏng vấn học bổng với các trường và sẽ thông tin đến các em về thời gian và địa điểm phỏng vấn trong thời gian sớm nhất. Việc phỏng vấn dự kiến sẽ diễn ra trong khoảng thời gian từ 20/11 đến 04/12/2016 vào các ngày cuối tuần (thứ 7 – Chủ nhật). Phỏng vấn đơn giản bằng tiếng Việt trong vòng 10-15 phút.

 

Đây là Lịch phỏng vấn của các Trường và yêu cầu khi đi phỏng vấn.

  • 4 trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM, ĐH Khoa Học XH và Nhân Văn HCM, ĐH Kinh Tế HCM, ĐH Y Dược HCM (Phỏng vấn chung): từ 13h30 chiều chủ nhật 04/12/2016, tại phòng I.23, Đại học KHTN HCM cơ sở 227 Nguyễn Văn Cừ, Q.5
  • Đại Học Cần Thơ: từ 8h00 sáng Chủ Nhật 20/11/2016, tại  Phòng 101/C1 khu II- Đại Học Cần Thơ
  • Đại Học Nông lâm Huế: từ 14h00 chiều Chủ Nhật 27/11/2016 tại tại phòng họp số 2 của trường Đại học Nông Lâm Huế số 102 Phùng Hưng TP. Huế

 

Yêu cầu khi đi phỏng vấn:

  • Khi tham dự phỏng vấn sinh viên nhớ mang theo THẺ SINH VIÊN và CMND
  • Đến sớm 10-15 phút so với giờ được mời phỏng vấn
  • Trong trường hợp sinh viên nếu bận thi Học kỳ  không thể tham dự buổi phỏng vấn, vui lòng thông báo trước cho đại diện của VietHope tại khu vực ít nhất 2 ngày để sắp xếp, nêu rõ họ tên sinh viên, mã số hồ sơ VietHope, lý do bận. Lưu ý RẤT KHÓ đổi ngày phỏng vấn mà VietHope thường chỉ linh hoạt trong khung thời gian cho phép.

 

Chúng tôi cũng yêu cầu sinh viên kiểm tra mail thường xuyên, theo dõi thông tin trên bảng tin của trường và trang web của VietHope http://viethope.org/?page_id=334; hoặc liên hệ với đại diện của VietHope tại các miền để được cập nhật thông tin kịp thời.

  1. Đại học Nông Lâm: cô Thu Huế – Email: thu-hue@viethope.org;  điện thoại 091 6921777
  2. Các trường HCM và Cần Thơ:
  • Minh Phương – Email: minh-phuong@viethope.org;  điện thoại 090 8286577
  • Anh Minh Đức – emailduc.nguyen@viethope.org; điện thoại 0938 688 783 

 

STT Mã số hồ sơ Họ và chữ lót Tên Giới tính Ngày Sinh Trường đại học Ngành học Lớp Mã số sinh viên Giờ phỏng vấn
1 CTMK16001 Lê Tấn Duy Nam 12/21/1998 ĐH Cần Thơ Triết học 16U3A1 B1605626 8:00
2 CTMK16002 Trần Hiếu Phát Nam 8/1/1998 ĐH Cần Thơ Sư phạm Toán Học 1601A1 B1609979 8:10
3 CTMK16005 Nguyễn Văn Lợi Nam 1/15/1998 ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học 1666A1 B1603806 8:20
4 CTMK16008 Nguyễn Minh Dương Nam 7/19/1998 ĐH Cần Thơ Công nghệ Sinh học DA16660A2 B1603875 8:00
5 CTMK16013 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 3/24/1998 ĐH Cần Thơ Khoa học máy tính 16Z6A2 B1609833 8:00
6 CTMK16014 Quách Xuân Phương Nữ 9/13/1998 ĐH Cần Thơ Kinh doanh quốc tế 16W4A1 B1610908 8:10
7 CTMK16015 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 2/3/1998 ĐH Cần Thơ Thú y 1667A1 B1604056 8:20
8 CTMK16018 Võ Thị Mộng Thi Nữ 4/22/1997 ĐH Cần Thơ Văn học 16W7A1 B1607918 8:30
9 CTMK16020 Nguyễn Tô Thị Tường Vy Nữ 9/2/1998 ĐH Cần Thơ Ngôn ngữ Anh 16V1A2 B1606249 8:10
10 CTMK16021 Lý Huỳnh Tân Nam 6/22/1998 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin 16V7A3 B1607024 8:20
11 CTMK16023 Trần Văn Việt Sang Nam 3/20/1998 ĐH Cần Thơ Cơ điện tử 16Y6A1 B1609265 8:30
12 CTMK16025 Nguyễn Ngọc Yến Nữ 3/10/1998 ĐH Cần Thơ Công nghệ sau thu hoạch 16U5A2 B1605930 8:30
13 CTMK16026 Lâm Thị Ngọc Như Ý Nữ 1/25/1998 ĐH Cần Thơ Khoa học cây trồng NN16X8A2 B1608948 8:40
14 CTMK16030 Nguyễn Kiều Thảo Nữ 9/12/1998 ĐH Cần Thơ Quản Lý Công Nghiệp 1683A2 B1604927 8:50
15 CTMK16031 Phan Thị Nữ 1/1/1996 ĐH Cần Thơ Việt Nam học 16418A2 B1610998 9:00
16 CTMK16032 Bùi Thị Ngọc Yến Nữ 8/12/1998 ĐH Cần Thơ Công nghệ sau thu hoạch 1645A2 B1605929 9:36
17 CTMK16034 Hoàng Thủy Tiên Nữ 3/7/1998 ĐH Cần Thơ Quản lý công nghiệp 1683A2 B1604935 8:40
18 CTMK16035 Đặng Thị Oanh Nữ 6/4/1998 ĐH Cần Thơ Luật 1632A1 B1602191 8:50
19 CTMK16039 Bùi Thị Lánh Nữ 2/24/1998 ĐH Cần Thơ Kế toán 1620A1 B1601342 9:00
20 CTMK16040 Lê Trần Như Ý Nữ 11/3/1998 ĐH Cần Thơ Quản Lý Công Ngiệp 1683A2 B1604949 8:50
21 CTMK16041 Lê Thị Xế Nữ 10/22/1998 ĐH Cần Thơ Sư phạm Địa lý 1616A1 B1600951 9:10
22 CTMK16043 Phan Tuấn Kiệt Nam 3/28/1997 ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học 1666A2 B1603896 9:00
23 CTMK16044 Lê Tuấn Anh Nam 10/31/1998 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật công trình xây dựng 1640A2 1640A2 9:20
24 CTMK16045 Võ Hữu Lộc Nam 8/25/1998 ĐH Cần Thơ Văn học 16W7A1 B1607885 9:10
25 CTMK16046 Trần Như Thảo Nữ 5/18/1998 ĐH Cần Thơ Luật 1632A1 B1602205 9:10
1 KTSG16002 Lê Thị Hải Anh Nữ 4/23/1997 ĐH Kinh Tế HCM Chưa phân ngành DH420C061 31161025265
2 KTSG16004 Đinh Thị Kiều Khanh Nữ 1/8/1998 ĐH Kinh Tế HCM Chưa phân ngành SV30 31161022900
3 KTSG16005 Châu Thị Bích Ngọc Nữ 5/25/1998 ĐH Kinh Tế HCM Chưa phân ngành DH420C007 31161022947
4 KTSG16006 Nguyễn Thị Kim Thư Nữ 2/28/1998 ĐH Kinh Tế HCM chưa phần ngành DH42DC047 31161022929
5 KTSG16007 Trương Thị Như Quỳnh Nữ 1/7/1998 ĐH Kinh Tế HCM DHCQK42DC- CTT DH42DC029 31161024582
6 KTSG16008 Hồ Thị Phượng Nữ 4/6/1998 ĐH Kinh Tế HCM Chưa phân ngành DH42DC060 31161025929
7 KTSG16009 Trần Thị Kim Liên Nữ 3/11/1998 ĐH Kinh Tế HCM Chưa phân ngành DH42DC005 31161020600
1 KHSG16005 Nguyễn Thị Tình Nữ 10/25/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin CNTN 1612703
2 KHSG16007 Tống Thị Cam Thảo Nữ 12/20/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 16CTT3 1612642
3 KHSG16009 Nguyễn Thị Ninh Nữ 6/16/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa Học Môi Trường 16KMT1 1617113
4 KHSG16010 Hoàng Ngọc Kim Thanh Nữ 3/18/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 16CTT3 1612630
5 KHSG16011 Trần Thị Yến Nhi Nữ 5/16/1997 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ kĩ thuật môi trường 16CMT1 1622092
6 KHSG16012 Nguyễn Hữu Trường Nam 5/10/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin CTT3 1612756
7 KHSG16014 Đoàn Minh Hiếu Nam 5/19/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Máy tính và công nghệ thông tin 16CTT1 1612198
8 KHSG16015 Thủy Thị Mỹ Nỡ Nữ 10/15/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Vật lý học DK05 1613142
9 KHSG16016 Ngô Hữu Thoại Nam 4/12/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa học Vật Liệu 1619245
10 KHSG16018 Nguyễn Thị Lệ Giang Nữ 1/24/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa Học HOHTN 1614058
11 KHSG16019 Huỳnh Hữu Thời Nam 6/22/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Máy tính và công nghệ thông tin 16CTT3 1612670
12 KHSG16021 Trần Quốc Hưng Nam 1/4/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 1612234
13 KHSG16023 Nguyễn Thị Thúy Nữ 7/6/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 16CTT3 1612682
14 KHSG16024 Bùi Thị Bích Trâm Nữ 12/29/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa học môi trường 16KMT1 1617179
15 KHSG16025 Lê Hoàng Anh Nam 8/29/1996 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin Cử nhân tài năng 1612013
16 KHSG16026 Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ Nữ 6/1/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hoá học HOHTN 1614246
17 KHSG16027 Nguyễn Duy Thanh Nam 4/23/1997 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin TN 1612628
1 NLHU16004 Nguyễn Mậu Hửu Nam 7/10/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ kỹ thuật cơ khí CNKTCK 50 16L1021028
2 NLHU16005 Hồ Thị Như Thảo Nữ 7/15/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi K50C 16L3061164
3 NLHU16011 Nguyễn Thị Hương Ly Nữ 9/3/1998 ĐH Nông Lâm Huế CNTP 50C_CNTP 16L1031074
4 NLHU16012 Vi Thị Phương Nữ 6/29/1995 ĐH Nông Lâm Huế phát triển nông thông K50B 16L4021075
5 NLHU16013 Trần Thị Sương Nữ 7/20/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm K50A 16L1031124
6 NLHU16014 Hồ Thị Nữ 10/20/1998 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y K50B 16L3071040
7 NLHU16016 Lê Hồng Ánh Nữ 6/10/1997 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y K50B 16L3071002
8 NLHU16017 Nguyễn Hoài Thương Nam 10/10/1997 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP50-A 16L1031148
9 NLHU16019 Hồ Thị Diệu Hường Nữ 4/26/1998 ĐH Nông Lâm Huế Nông học Nông học 16L3091015
10 NLHU16020 Nguyễn Hữu Nhi Nam 11/12/1998 ĐH Nông Lâm Huế Bảo vệ thực vật 16L3021047
11 NLHU16022 Đào Hữu Quang Nam 8/11/1998 ĐH Nông Lâm Huế công nghệ thực phẩm CNTP50B 16L31112
12 NLHU16023 Phạm Thị Mỹ Linh Nữ 10/20/1998 ĐH Nông Lâm Huế công nghệ thực phẩm CNTP 50C 1L1031069
13 NLHU16025 Lê Thị Thu Sương Nữ 1/18/1997 ĐH Nông Lâm Huế chăn nuôi 50B 16L3061148
14 NLHU16027 Ngô Thị Thanh Hoài Nữ 4/22/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi K50B 16L3061053
15 NLHU16028 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1/29/1997 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi Chăn nuôi 50B 16L3061209
16 NLHU16029 Nguyễn Đình Khanh Nam 1/10/1998 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y 50C 16L
17 NLHU16030 Hồ Thị Tiếp Nữ 5/20/1998 ĐH Nông Lâm Huế Phát triển nông thôn K5013 16L4021092
18 NLHU16031 Hồ Thị Anh Thư Nữ 9/7/1998 ĐH Nông Lâm Huế Nông học Nông học K50 16L3091033
19 NLHU16032 Hồ Thị Thanh Tâm Nữ 4/2/1997 ĐH Nông Lâm Huế Khoa học cây trồng CNCT&SXG K50 16L3011063
20 NLHU16034 Hoàng Thị Nữ 10/4/1998 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y 50C 16L3071105
21 NLHU16035 Nguyễn Văn Đồng Nam 1/22/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi thú y k50B 16L3071034
22 NLHU16038 Phạm Công Trường Nam 4/6/1996 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi thú y thú y 50c 16L3071197
23 NLHU16040 Đoàn Thị Mỹ Giang Nữ 9/20/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CBTP 50B 16L1031027
24 NLHU16041 Đặng Bạch Quang Đạt Nam 7/11/1998 ĐH Nông Lâm Huế Khoa Cơ Khí Công nghệ CNKT Cơ Khí 16L1021010
25 NLHU16042 Lê Thị Phương Nữ 6/14/1997 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP 50B 16L1D31105
26 NLHU16045 Trần Thị Nhã Nữ 10/10/1998 ĐH Nông Lâm Huế Quản lý đất Quản lý đất đai 16L4011071
27 NLHU16051 Nguyễn Thị Tím Nữ 11/17/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi – Thú y Chăn nuôi 50B 1613061191
28 NLHU16054 Hà Kim Nguyên Nam 5/21/1998 ĐH Nông Lâm Huế Bảo vệ thực vật BVTV50 16L3021043
29 NLHU16057 Đặng Thị Nữ 3/20/1998 ĐH Nông Lâm Huế Nông học NHK50 16L3091011
30 NLHU16058 Trần Thị Hồng Phượng Nữ 2/16/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm 50BCNTP 16L1031111
31 NLHU16059 Dương Thị Kim Ngân Nữ 8/27/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP 50B 16L1031081
32 NLHU16060 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 3/18/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP50A 16L1031084
33 NLHU16064 Vũ Thị Huỳnh Nhi Nữ 1/10/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CN50A 16L3061114
34 NLHU16065 Ngô Đắc Tấn Nam 3/17/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP50A 16L1031129
35 NLHU16067 Nguyễn Thị Ly Na Nữ 8/12/1998 ĐH Nông Lâm Huế Quản Lý Nguồn Lợi Thủy Sản QLNLTS 50 16L3141013
36 NLHU16069 Bùi Thành Được Nam 12/28/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi 50A 16L3061032
37 NLHU16071 Hồ Thị Hàn Ni Nữ 1/2/1996 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y K50B 16L3071130
38 NLHU16072 Nguyễn Văn Hào Nam 6/23/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ chế biến Lâm Sản Công nghệ chế biến Lâm Sản 16L3121012
39 NLHU16073 Nguyễn Thị Lệ Huyên Nữ 5/5/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm 50B 16L1031048
40 NLHU16074 Bùi Khắc Duy Nam 9/9/1998 ĐH Nông Lâm Huế Khoa học cây trồng KHCT50A 16L3011306
41 NLHU16076 Hồ Xuân Lảm Nam 10/22/1997 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ kỹ thuật cơ khí CNKTCK K50 16L1021031
42 NLHU16078 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 12/5/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Thực Phẩm CNTP K50C 16L1031152
1 NVSG16001 Hồ Thị Hiền Nữ 2/3/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí truyền thông báo chí k16 – cqh 1656030034
2 NVSG16002 Nguyễn Thị Nữ 7/17/1996 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn học Văn học B 1656010164
3 NVSG16003 Huỳnh Thị Mộng Hồ Nữ 8/20/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Anh A 1657010093
4 NVSG16004 Trần Thùy Linh Nữ 1/10/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Anh E 1657010151
5 NVSG16005 Nguyễn Duy Thanh Nam 10/28/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Triết học 16607 1656070099
6 NVSG16007 Lê Thị Thu Nhi Nữ 9/30/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học Nhật 2 1656190083
7 NVSG16008 Bùi Thị Thoại My Nữ 8/1/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Anh K16 – D 1657010166
8 NVSG16009 Nguyễn Thị Thúy Hiền Nữ 11/3/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch 16618 1656180037
9 NVSG16010 Lê Thị Kiều Diễm Nữ 8/28/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Xã hội học XHH 1656090022
10 NVSG16012 Huỳnh Thị Tuyết Nhung Nữ 8/10/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM công tác xã hội k10 – CTXH 1656150083
11 NVSG16013 Nguyễn Thúy Vi Nữ 3/1/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Trung quốc I – k16 1657040178
12 NVSG16017 Trịnh Thúy Kiều Nữ 6/28/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ Văn Anh 16C 1657010128
13 NVSG16018 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 10/1/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo Chí và Truyền Thông B204 1656030019
14 NVSG16019 Nguyễn Khánh Tuyền Nữ 2/23/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Thư Viện- Thông Tin Học 16610 1656100146
15 NVSG16020 Phan Thái Như Huỳnh Nữ 5/3/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Lịch Sử 1656040070
16 NVSG16021 Bạch Thị Lam Nữ 7/21/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du Lịch K07 1656180054
17 NVSG16022 Vũ Minh Hiền Nữ 6/3/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Anh E 1657010393
18 NVSG16023 Trần Phạm Bảo Linh Nữ 4/10/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lý học K09 1656160053
19 NVSG16027 Phạm Thị Hằng Nữ 11/20/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Anh A 1657010078
20 NVSG16028 Quách Huệ Như Nữ 6/16/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ và lữ hành 16618 1656180096
21 NVSG16030 Đinh Văn Hiếu Nam 2/17/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Thư viện thông tin học 1656100038
22 NVSG16031 Hoàng Thị Nguyệt Nữ 1/2/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học Nhật 1 1656190081
23 NVSG16032 Hoàng Thị Hiền Nữ 1/19/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí Báo chí 1656030036
24 NVSG16033 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 6/6/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM báo chí truyền thông 1656030032
25 NVSG16034 Ngô Thị Hồng Thắm Nữ 2/7/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ anh k16 1657010264
26 NVSG16037 Nguyễn Trọng Nguyên Nam 10/19/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn hóa học 1556140038
27 NVSG16038 Lê Diểm Như Nữ 7/12/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch Không 1656180094
28 NVSG16039 Huỳnh Thanh Tiền Nam 10/26/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn học Văn học 1656010150
29 NVSG16041 Dương Thị Hoàng Cảnh Nữ 11/24/1997 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội K10 165615009
30 NVSG16042 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nữ 3/20/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Thông tin học 1656100089
1 YDSG16001 Lưu Thị Kim Huệ Nữ 12/10/1998 ĐH Y Dược HCM Dược Học DCQ2016 511166245
2 YDSG16002 Lê Phương Ngọc Anh Nữ 8/31/1998 ĐH Y Dược HCM Dược học D16 511166168
3 YDSG16003 Nguyễn Thị Hảo Nữ 10/10/1998 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Tổ 21/Y16D 111160081
4 YDSG16004 Nguyễn Đỗ Công Thành Nam 4/25/1998 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Y16A 111160302
5 YDSG16005 Lê Thị Yến Nhi Nữ 6/6/1998 ĐH Y Dược HCM Dược học DCQ16 511166330
6 YDSG16006 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 3/21/1998 ĐH Y Dược HCM Dược học
7 YDSG16007 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 4/20/1998 ĐH Y Dược HCM Dược học DCQ2016 51166407
8 YDSG16008 Dương Vũ Thắng Nam 4/14/1997 ĐH Y Dược HCM Răng- Hàm -Mặt Răng- Hàm- Mặt 2016
9 YDSG16009 Nguyễn Thị Phương Nữ 9/22/1998 ĐH Y Dược HCM Y Đa Khoa y16 111160257
10 YDSG16010 Nguyễn Hồ Thành Nam 6/23/1998 ĐH Y Dược HCM Răng Hàm Mặt RHM16