Home / Programs

Latest news

01/11/2020 | Tags: USP , 2020 , application

DANH SÁCH SINH VIÊN NỘP HỌC BỔNG USP 2020 ONLINE (31-10-2020)

Danh sách cập nhật đến hết ngày 31/10/2020

STT Họ (Surname) Tên (Name) Họ và tên Đại học (University) Ngành học (Specialization)
1 Nguyễn Văn Long Nguyễn Văn Long ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
2 Hoàng Bảo Hiếu Hoàng Bảo Hiếu ĐH Nông Lâm Huế Nuôi Trồng Thủy Sản
3 Hà Thu Quyên Hà Thu Quyên ĐH Nông Lâm Huế Thú y
4 Trần Nhật Quyên Trần Nhật Quyên ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
5 Nguyễn Thế Việt Nguyễn Thế Việt ĐH Nông Lâm Huế Thú y
6 Lê Cao Thiên Lê Cao Thiên ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
7 Phan Thị Kiều Trinh Phan Thị Kiều Trinh ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi
8 Trần Nguyễn Đình Tiến Đạt Trần Nguyễn Đình Tiến Đạt ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi
9 PHẠM HỮU NGỌC PHẠM HỮU NGỌC TÚ ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
10 Nguyễn Thu Trang Nguyễn Thu Trang ĐH Nông Lâm Huế Thú y
11 Nguyễn Hữu Hoàng Nguyễn Hữu Hoàng ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ kỹ thuật cơ khí
12 Hồ Thị Kim My Hồ Thị Kim My ĐH Nông Lâm Huế bệnh học thủy sản
13 Phạm Thị Ngọc Ánh Phạm Thị Ngọc Ánh ĐH Nông Lâm Huế Thú y
14 Hồ Anh Binh Hồ Anh Binh ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
15 Nguyễn Tấn Tiên Nguyễn Tấn Tiên ĐH Nông Lâm Huế Thú y
16 Lê Thái Học Lê Thái Học ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
17 Ksơr Hờ Hơn Ksơr Hờ Hơn ĐH Nông Lâm Huế Phát triển nông thôn
18 Trần Văn Tài Trần Văn Tài ĐH Nông Lâm Huế Thú y
19 Hồ Văn Quang Hồ Văn Quang ĐH Nông Lâm Huế Khuyến nông
20 Võ Đoàn Thị Ý Nhi Võ Đoàn Thị Ý Nhi ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
21 Lê Thị Hảo Lê Thị Hảo ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
22 Trần Đức Anh Khoa Trần Đức Anh Khoa ĐH Nông Lâm Huế Nông học
23 Võ Thị Khánh Huyền Võ Thị Khánh Huyền ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi thú y
24 Hồ Thị Quỳnh Anh Hồ Thị Quỳnh Anh ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi thú y
25 Vi thị Linh Vi thị Linh ĐH Nông Lâm Huế Quản lý đất đai
26 Võ Đại Việt Thoáng Võ Đại Việt Thoáng ĐH Nông Lâm Huế Bất Động Sản
27 Lê Văn Hiệp Lê Văn Hiệp ĐH Nông Lâm Huế Thu y
28 Dụng Thanh Tùng Dụng Thanh Tùng ĐH Nông Lâm Huế Khoa học cây trồng
29 Lê Thị Lê Thị Tư ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi song ngành thú y
30 nguyễn Thị Thủy Tiên nguyễn Thị Thủy Tiên ĐH Nông Lâm Huế Nông học
31 Nguyễn Văn Tài Nguyễn Văn Tài ĐH Nông Lâm Huế thú y
32 Mai Thị Huyền Trang Mai Thị Huyền Trang ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi- Thú y
33 Lê Thị Yến Hồng Lê Thị Yến Hồng ĐH Nông Lâm Huế Thú y
34 Đinh Tiến Lộc Đinh Tiến Lộc ĐH Nông Lâm Huế Bất động sản
35 Nguyễn Ngọc Minh Quân Nguyễn Ngọc Minh Quân ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí
36 Nguyễn Kim Tây Nguyễn Kim Tây ĐH Nông Lâm Huế Bất Động Sản
37 Huỳnh Phú Thích Hoài Vy Huỳnh Phú Thích Hoài Vy ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
38 Ngô Thị Diệu Linh Ngô Thị Diệu Linh ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
39 Đặng Quang Thuận Đặng Quang Thuận ĐH Nông Lâm Huế Quản Lý Đất Đai
40 Trương Viết Nghĩa Trương Viết Nghĩa ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
41 Lê Thị Huyền Trang Lê Thị Huyền Trang ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
42 Lê Quang Quý Lê Quang Quý ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi
43 Lê Hồng Kỳ Lê Hồng Kỳ ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
44 Trần Anh Đài Trần Anh Đài ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
45 Hoàng Thị Viên Hoàng Thị Viên ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
46 Trương Đoàn Kim Trúc Trương Đoàn Kim Trúc ĐH Nông Lâm Huế Thú y
47 Trần Văn Hoàng Trần Văn Hoàng ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản
48 Ngô Thị Ngọc Nhung Ngô Thị Ngọc Nhung ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Sau Thu Hoạch
49 Rơ Châm Thiên Rơ Châm Thiên ĐH Nông Lâm Huế Thú y
50 Nguyễn Ngọc Minh Nguyễn Ngọc Minh ĐH Nông Lâm Huế Chăn Nuôi
51 Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lan Anh ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Thực Phẩm
52 Mai Thị Huyền Trang Mai Thị Huyền Trang ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi- Thú y
53 Nguyễn Thị Thanh Phú Nguyễn Thị Thanh Phú ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ sau thu hoạch
54 Nguyễn Thị Hương Giang Nguyễn Thị Hương Giang ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
55 Phan Ngọc Tùng Phan Ngọc Tùng ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
56 Lê Thị Hoài Chúc Lê Thị Hoài Chúc ĐH Nông Lâm Huế Thú Y
57 Nguyễn Văn Rin Nguyễn Văn Rin ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ kỹ thuật cơ khí
58 Hoàng Thị Phượng Hoàng Thị Phượng ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Thực Phẩm
59 KIM ĐÌNH HOÀNG KIM ĐÌNH HOÀNG ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản
60 Hồ Thị Ánh Tuyết Hồ Thị Ánh Tuyết ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản
61 Phạm Thị Ánh Phạm Thị Ánh ĐH Nông Lâm Huế

Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm

62 Nguyễn Thị Kiều My Nguyễn Thị Kiều My ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
63 Lê Văn Linh Lê Văn Linh ĐH Nông Lâm Huế

Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)

64 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
65 Nguyễn Hữu Hoàng Nguyễn Hữu Hoàng ĐH Nông Lâm Huế công nghệ kỹ t huật cơ khí
66 Cao Thị Trường An Cao Thị Trường An ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm
67 Đào Thị Thúy Vy Đào Thị Thúy Vy ĐH Kinh Tế Huế Kinh Tế Quốc Tế
68 Trần Hải Uyên Trần Hải Uyên ĐH Kinh Tế Huế Quản trị nhân lực
69 Trương Thị Kiều Nga Trương Thị Kiều Nga ĐH Kinh Tế Huế QTKD
70 Phạm Thị Vinh Phạm Thị Vinh ĐH Kinh Tế Huế kế toán
71 Trương Thị Thanh Đang Trương Thị Thanh Đang ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
72 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ Nguyễn Thị Thanh Thuỷ ĐH Kinh Tế Huế Marketing
73 Nguyễn Thị Hồng Phụng Nguyễn Thị Hồng Phụng ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
74 Trần Thị Hương Trần Thị Hương Mơ ĐH Kinh Tế Huế Marketing
75 Trương Mai Phương Trương Mai Phương ĐH Kinh Tế Huế

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

76 Bùi Thị Huyền Bùi Thị Huyền ĐH Kinh Tế Huế quản trị kinh doanh
77 Hồ Ngọc Quốc Đạt Hồ Ngọc Quốc Đạt ĐH Kinh Tế Huế

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

78 Hoàng Thị Ngọc Ánh Hoàng Thị Ngọc Ánh ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
79 Đinh Thị Thanh Bình Đinh Thị Thanh Bình ĐH Kinh Tế Huế

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

80 Trần Thị Lan Trần Thị Lan ĐH Kinh Tế Huế quản trị kinh doanh
81 Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Phương ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
82 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nguyễn Thị Kiều Oanh ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh
83 Trần Lệ Quỳnh Trần Lệ Quỳnh ĐH Kinh Tế Huế Quản trị nhân lực
84 Trần Thị Liễu Trần Thị Liễu ĐH Kinh Tế Huế Marketing
85 Nguyễn Thị Kim Oanh Nguyễn Thị Kim Oanh ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh
86 Trần Thị Cẩm Vi Trần Thị Cẩm Vi ĐH Kinh Tế Huế Quản Trị Nhân Lực
87 Phan Thị Ngọc Phan Thị Ngọc ĐH Kinh Tế Huế Kinh tế
88 Nguyễn Thị Thùy Nguyễn Thị Thùy ĐH Kinh Tế Huế Kinh doanh thương mại
89 Đào Thanh Huyền Đào Thanh Huyền ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
90 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nguyễn Thị Thanh Huyền ĐH Kinh Tế Huế Marketing
91 Đào Thanh Huyền Đào Thanh Huyền ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
92 Hoàng Thị Thanh Nhàn Hoàng Thị Thanh Nhàn ĐH Kinh Tế Huế Marketing
93 Phạm Thuỳ Nhung Phạm Thuỳ Nhung ĐH Kinh Tế Huế Kế toán
94 Phạm Gia Thông Phạm Gia Thông ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

95 Phan Thị Diễm Phan Thị Diễm ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Kỹ thuật điện tử viễn thông
96 Lâm Thị Xuân Thy Lâm Thị Xuân Thy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công nghệ thông tin (Chương trình Chất lượng cao)

97 Mai Ngọc Quỳnh Thư Mai Ngọc Quỳnh Thư ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Hóa học
98 Nguyễn thị thanh Nguyễn thị thanh tú ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Vật lí y khoa
99 Nguyễn Phước Hải Nguyễn Phước Hải ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
100 Lê Thành Nam Lê Thành Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

nhóm ngành máy tính và công nghệ thông tin

101 Lê Hoàng Việt Quốc Lê Hoàng Việt Quốc ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Kĩ thuật điện tử - viễn thông
102 Lê Hải Duy Lê Hải Duy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin

103 Nguyễn Trúc Linh Nguyễn Trúc Linh ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Sinh học
104 Võ Thành Phong Võ Thành Phong ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
105 Lương Nguyễn Phúc Linh Lương Nguyễn Phúc Linh ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ sinh học
106 Nguyễn Thị Châu Ngọc Nguyễn Thị Châu Ngọc ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
107 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nguyễn Thị Ngọc Dung ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Toán học
108 Nguyễn Văn Hiếu Nguyễn Văn Hiếu ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin

109 Đỗ Tấn Tài Đỗ Tấn Tài ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

110 Thái Hà My Thái Hà My ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM hóa học
111 Cao Thị Phương Thảo Cao Thị Phương Thảo ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

112 Nguyễn Hoàng Duy Nguyễn Hoàng Duy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ Thông tin

113 Lê Mai Quốc Hưng Lê Mai Quốc Hưng ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Vật lý học
114 Nguyễn Thế Đạt Nguyễn Thế Đạt ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

115 Bùi Anh Kiệt Bùi Anh Kiệt ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

116 Phạm Thị Phương My Phạm Thị Phương My ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Kỹ thuật điện tử - viễn thông
117 Nguyễn Hữu Chính Nguyễn Hữu Chính ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
118 Phan Lê Như Quỳnh Phan Lê Như Quỳnh ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Hóa học
119 Nguyễn Duy Quang Nguyễn Duy Quang ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
120 Trần Đại Quốc Trần Đại Quốc ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công Nghệ Thông Tin CLC
121 Bùi Tuấn Dũng Bùi Tuấn Dũng ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
122 Nguyễn Trần Anh Duy Nguyễn Trần Anh Duy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM CNTT
123 Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Minh Tâm ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Kỹ thuật Điện tử- Viễn thông
124 Nguyễn Văn Tuấn Nguyễn Văn Tuấn ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Kỹ thuật Điện tử viễn thông
125 Nguyễn Thùy Linh Nguyễn Thùy Linh ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ Sinh học
126 Nguyễn Hữu Khải Duy Nguyễn Hữu Khải Duy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ kỹ thuật hóa học
127 Phan Thị Hữu Niên Phan Thị Hữu Niên ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công Nghệ Thông Tin
128 Lê Xuân Huy Lê Xuân Huy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm nghành Máy tính và Công nghệ thông tin

129 Nguyễn Thành Trung Nguyễn Thành Trung ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Kỹ thuật Điện tử - Viễn Thông
130 Bùi Thị Dung Bùi Thị Dung ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công Nghệ Thông Tin
131 Ngô Thị Bách Hợp Ngô Thị Bách Hợp ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ sinh học
132 Hồ Xuân Vũ Quốc Huy Hồ Xuân Vũ Quốc Huy ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Hóa Học
133 Lê Xuân Hoàng Lê Xuân Hoàng ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành máy tính và công nghệ thông tin

134 Lê Quang Trí Lê Quang Trí ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

135 Nguyễn Lê Công Quý Nguyễn Lê Công Quý ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ Thông tin

136 Lê Quốc Anh Lê Quốc Anh ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Khoa học Máy tính (Chương trình Tiên tiến)

137 Võ Đình Khôi Võ Đình Khôi ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công Nghệ Thông Tin-Chương Trình Chất Lượng Cao

138 Nguyễn Trí Đức Nguyễn Trí Đức ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
139 Nguyễn Thị Xuân Thảo Nguyễn Thị Xuân Thảo ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Khoa học môi trường
140 Trần Thị Vân Anh Trần Thị Vân Anh ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ sinh học
141 Đặng Nguyễn Minh Thi Đặng Nguyễn Minh Thi ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Hóa Học
142 Nguyễn Kông Đại Nguyễn Kông Đại ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM Công nghệ thông tin
143 Dương Đức Quang Dương Đức Quang ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ quốc tế
144 Lý Kim Ngân Lý Kim Ngân ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Lịch sử
145 Y Đ ăng Ninh Y Đ ăng Ninh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Xã hội học
146 Trần Thị Mỹ Kiều Trần Thị Mỹ Kiều ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản trị văn phòng
147 Trần Minh Hoàng Trần Minh Hoàng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Triết học
148 Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lan Anh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG
149 Sú Quang Xuân Sú Quang Xuân ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn Ngữ Trung Quốc
150 Nguyễn Hồ Thanh Hiền Nguyễn Hồ Thanh Hiền ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông Phương học
151 Phạm Thị Hiền Diệu Phạm Thị Hiền Diệu ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM QUAN HỆ QUỐC TẾ
152 Bùi Văn Hưng Bùi Văn Hưng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

153 Chung Quốc Dương Chung Quốc Dương ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Văn học
154 Nguyễn Tấn Vĩnh Nguyễn Tấn Vĩnh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản Lý Thông Tin
155 Huỳnh Thị Hương Huỳnh Thị Hương ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Nhật Bản Học
156 Lê Nguyễn Thúy Vy Lê Nguyễn Thúy Vy ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ quốc tế
157 Vũ Thị Ngân Vũ Thị Ngân ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Báo chí
158 Nguyễn Bảo Khuyên Nguyễn Bảo Khuyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản trị văn phòng
159 Lưu Phan Thị Mộng Vy Lưu Phan Thị Mộng Vy ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông Phương học
160 Phan Thị Trang Phan Thị Trang ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

161 Nguyễn Thị Phương Duyên Nguyễn Thị Phương Duyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản lí thông tin
162 Nguyễn Thị Thương Nguyễn Thị Thương ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Hàn Quốc học
163 Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Nga ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Nhật Bản học
164 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nguyễn Thị Cẩm Nhung ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ quốc tế
165 Ngô Hùng Lương Ngô Hùng Lương ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đô Thị Học
166 Trần Thị Thùy Trần Thị Thùy ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn Ngữ Anh
167 Hoàng Hoài An Hoàng Hoài An ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Hàn Quốc Học
168 Hồ Thị Nhật Linh Hồ Thị Nhật Linh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

169 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nguyễn Thị Thanh Thủy ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

170 Lê Thị Thanh Hằng Lê Thị Thanh Hằng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản trị văn phòng
171 Trần Thị Bích Lợi Trần Thị Bích Lợi ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông Phương Học
172 Phạm Thị Huỳnh Nhi Phạm Thị Huỳnh Nhi ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Triết học
173 Nguyễn Cao Phương Duyên Nguyễn Cao Phương Duyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

174 Nguyễn Thị Thúy Diễm Nguyễn Thị Thúy Diễm ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

175 Võ Thị Nguyên Võ Thị Nguyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ lành

176 Đặng Thị Lan Đặng Thị Lan ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông Phương Học
177 Nguyễn Bảo Khuyên Nguyễn Bảo Khuyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản trị văn phòng
178 Lục Mùi Khe Lục Mùi Khe ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

179 Nguyễn Thị Vân Anh Nguyễn Thị Vân Anh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

180 Hoàng Thị Phương Thảo Hoàng Thị Phương Thảo ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông Phương học
181 Phan Kim Khánh Phan Kim Khánh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

182 Thạch Thị Nguyên Thạch Thị Nguyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Hàn Quốc Học
183 Phạm Thị Diễm Hân Phạm Thị Diễm Hân ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản lý thông tin
184 Huỳnh Kim Cương Huỳnh Kim Cương ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Văn hoá học
185 Đoàn Thị Phi Quỳnh Đoàn Thị Phi Quỳnh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn Ngữ Anh
186 Nguyễn Thị Xuân Mai Nguyễn Thị Xuân Mai ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ quốc tế
187 La Bửu Huy La Bửu Huy ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Nhân Học
188 Lê Phạm Khánh Đoan Lê Phạm Khánh Đoan ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông phương học
189 Lê Thụy Minh Phú Lê Thụy Minh Phú ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông phương học
190 Trần Thị Kiều Quanh Trần Thị Kiều Quanh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quản Lý Thông Tin
191 Trần Thị Bảo Trân Trần Thị Bảo Trân ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

192 Trần Trương Hương Yên Trần Trương Hương Yên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ quốc tế
193 Nguyễn Thị Lệ Giang Nguyễn Thị Lệ Giang ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Hàn Quốc Học
194 Đặng Thị Huệ Đặng Thị Huệ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

195 Trần Thị Vân Anh Trần Thị Vân Anh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn ngữ Anh
196 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nguyễn Thị Ngọc Yến ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngữ văn Trung Quốc
197 Nguyễn Đoàn Xuân Mai Nguyễn Đoàn Xuân Mai ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ Quốc tế
198 Lương Yến Vi Lương Yến Vi ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Nhân học
199 Ngọc Thị Ánh Tuyết Ngọc Thị Ánh Tuyết ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Nhật Bản học
200 Nguyễn Đoàn Xuân Mai Nguyễn Đoàn Xuân Mai ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ Quốc tế
201 Trần Nguyễn Tường Vi Trần Nguyễn Tường Vi ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Tâm lý học
202 Phạm Thị Quỳnh Giang Phạm Thị Quỳnh Giang ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngữ văn Pháp
203 Đỗ Lê An Khánh Đỗ Lê An Khánh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Báo chí
204 Phan Thị Huyền Thục Phan Thị Huyền Thục ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Tâm lý học
205 Hồ Thị Thúy Hằng Hồ Thị Thúy Hằng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn Ngữ Italia
206 Mai Thư Lâm Mai Thư Lâm ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Địa Lý Học
207 Đặng Thị Thu Hồng Đặng Thị Thu Hồng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

208 Nguyễn Thúy Hằng Nguyễn Thúy Hằng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Hàn Quốc học
209 Lê Thị Trinh Lê Thị Trinh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Văn học
210 Phan Kim Hùng Phan Kim Hùng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Lịch sử
211 Huỳnh Thị Kiều My Huỳnh Thị Kiều My ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Quan hệ quốc tế
212 Lê Minh Như Nguyệt Lê Minh Như Nguyệt ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Văn hóa học
213 Thi Lý Mỹ Phương Thi Lý Mỹ Phương ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn ngữ Đức
214 Nguyễn Thị Kim Uyên Nguyễn Thị Kim Uyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn ngữ Italia
215 Đàm Thị Nguyệt Anh Đàm Thị Nguyệt Anh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông phương học
216 Trần Khả Trần Khả Tú ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Địa Lý
217 Bùi Ngọc Thúy Quỳnh Bùi Ngọc Thúy Quỳnh ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn ngữ Tây Ban Nha
218 Nguyễn Thị Bảo Trân Nguyễn Thị Bảo Trân ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM báo chí
219 Nguyễn Trương Gia Nghi Nguyễn Trương Gia Nghi ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Ngôn ngữ Đức
220 Mai Thị Thúy Hằng Mai Thị Thúy Hằng ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Hàn Quốc Học
221 Trần Thị Kim Uyên Trần Thị Kim Uyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Văn học
222 Nguyễn Hồ Mỹ Quí Nguyễn Hồ Mỹ Quí ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đô Thị Học
223 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nguyễn Thị Mỹ Duyên ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông Phương Học
224 Đào Lữ Như Ý Đào Lữ Như Ý ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM Đông phương học
225 Nguyễn Thục Anh Nguyễn Thục Anh ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành quản trị kinh doanh (isb)
226 Trần Thị Thu Hương Trần Thị Thu Hương ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
227 Nguyễn Thanh Tuyền Nguyễn Thanh Tuyền ĐH Kinh Tế TP.HCM Kế toán
228 Trần Phương Ngân Trần Phương Ngân ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
229 Nhang Thị Mỹ Hậu Nhang Thị Mỹ Hậu ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Kinh Tế
230 Nguyễn Gia Khánh Nguyễn Gia Khánh ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
231 Dương Tâm Như Dương Tâm Như ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngàng Ngôn Ngữ Anh
232 Lê Hồng Hân Lê Hồng Hân ĐH Kinh Tế TP.HCM Marketing
233 Bùi Đỗ Thúy Hiền Bùi Đỗ Thúy Hiền ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính-Ngân hàng
234 Huỳnh Thị Thanh Thảo Huỳnh Thị Thanh Thảo ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
235 Phạm Quốc Phạm Quốc ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh Doanh Quốc Tế
236 Liêu Kim Toả Liêu Kim Toả ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
237 Võ Thị Quỳnh Mi Võ Thị Quỳnh Mi ĐH Kinh Tế TP.HCM KInh doanh quốc tế
238 Nguyễn Thị Thúy Linh Nguyễn Thị Thúy Linh ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản Trị Kinh Doanh
239 Cao Kim Cương Cao Kim Cương ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính - Ngân hàng
240 Phan Thị Cẩm Minh Phan Thị Cẩm Minh ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính - ngân hàng
241 Phan Lê Thảo Phương Phan Lê Thảo Phương ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính - Ngân hàng
242 Trần Thị Hồng Tươi Trần Thị Hồng Tươi ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh tế
243 Lê Nguyễn Huyền Trân Lê Nguyễn Huyền Trân ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh tế
244 Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Thu Hương ĐH Kinh Tế TP.HCM Kế toán
245 Phạm Vân Anh Phạm Vân Anh ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh tế
246 Nguyễn Thị Thuý Hằng Nguyễn Thị Thuý Hằng ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh thương mại
247 Phan Nguyễn Anh Quân Phan Nguyễn Anh Quân ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính
248 Nguyễn Thị Khánh Huệ Nguyễn Thị Khánh Huệ ĐH Kinh Tế TP.HCM Hệ thống thông tin quản lý
249 Lê Thị Thức Lê Thị Thức ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản Trị Kinh Doanh
250 Lê Thị Trà My Lê Thị Trà My ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị kinh doanh
251 Ngô Khánh Trúc Ngô Khánh Trúc ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh thương mại
252 Nguyễn Phương Mai Nguyễn Phương Mai ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính - Ngân hàng
253 Bùi Thị Diệu Hiền Bùi Thị Diệu Hiền ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
254 Trương Mỹ Anh Trương Mỹ Anh ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh tế
255 Nguyễn Thị Diễm Nguyễn Thị Diễm ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài Chính- Ngân Hàng
256 Huỳnh Tô Minh Tuyết Huỳnh Tô Minh Tuyết ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị kinh doanh
257 Lê Phương Nhi Lê Phương Nhi ĐH Kinh Tế TP.HCM Hệ thống thông tin quản lý
258 Cao Hoàng Yến Cao Hoàng Yến ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh thương mại
259 Nguyễn Trí Minh Đạt Nguyễn Trí Minh Đạt ĐH Kinh Tế TP.HCM Hệ thống thông tin quản lí
260 Trần Thị Thùy Trang Trần Thị Thùy Trang ĐH Kinh Tế TP.HCM Kế toán
261 Kiều Ái Vi Kiều Ái Vi ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Kinh tế
262 Hoàng Thị Như Phương Hoàng Thị Như Phương ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
263 Nguyễn Như Ý Nguyễn Như Ý ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Quản trị Khách sạn
264 Phạm Thị Trúc My Phạm Thị Trúc My ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính Ngân hàng
265 Nguyễn Đắc Tâm Nguyễn Đắc Tâm ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản Trị Kinh Doanh
266 Trần Phan Thủy Tiên Trần Phan Thủy Tiên ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính - Ngân hàng
267 Lê Nguyễn Thanh Kiều Lê Nguyễn Thanh Kiều ĐH Kinh Tế TP.HCM Luật
268 Võ Thị Thu Yến Võ Thị Thu Yến ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
269 Đào Thị Hoàng Yến Đào Thị Hoàng Yến ĐH Kinh Tế TP.HCM Luật
270 Trần Thị Vân Khanh Trần Thị Vân Khanh ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị khách sạn
271 Nguyễn Lư Tấn Giang Nguyễn Lư Tấn Giang ĐH Kinh Tế TP.HCM Luật
272 Võ Cẩm Võ Cẩm Tú ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh Tế
273 Đỗ Thị Diệu Hương Đỗ Thị Diệu Hương ĐH Kinh Tế TP.HCM Hệ thống thông tin quản lý
274 Đỗ Vũ Minh Quân Đỗ Vũ Minh Quân ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị kinh doanh
275 Nguyễn Thị Thảo Vy Nguyễn Thị Thảo Vy ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
276 Lê Thụy Diễm Hương Lê Thụy Diễm Hương ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính - Ngân hàng
277 Võ Thị Thùy Dương Võ Thị Thùy Dương ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
278 Trần Viết Tiến Trần Viết Tiến ĐH Kinh Tế TP.HCM Marketing
279 Lê Thị Kim Ngân Lê Thị Kim Ngân ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị khách sạn
280 Tôn Thất Nhật Tân Tôn Thất Nhật Tân ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
281 Lưu Thị Thu Phương Lưu Thị Thu Phương ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Kinh tế
282 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nguyễn Thị Tuyết Ngân ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính-Ngân Hàng
283 Đoàn Hương Duyên Đoàn Hương Duyên ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh Tế
284 Nguyễn Thị Hoài My Nguyễn Thị Hoài My ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngôn Ngữ Anh
285 Hoàng Tiến D9at5 Hoàng Tiến D9at5 ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính
286 Trần Thanh Hòa Trần Thanh Hòa ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh tế
287 Bùi Phương Thảo Bùi Phương Thảo ĐH Kinh Tế TP.HCM Tiếng anh thương mại
288 Phạm Minh Đạt Phạm Minh Đạt ĐH Kinh Tế TP.HCM Luật
289 Hồ Thị Hải Yến Hồ Thị Hải Yến ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính- Ngân hàng
290 Nguyễn Thị Ngọc Sâm Nguyễn Thị Ngọc Sâm ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính Quốc tế
291 Nguyễn Tiểu My Nguyễn Tiểu My ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế
292 Nguyễn Ngọc Duyên Nguyễn Ngọc Duyên ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh Quốc tế
293 Nguyễn Thị Yến Khoa Nguyễn Thị Yến Khoa ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh quốc tế đại trà
294 Phạm Thị Hồng Huyến Phạm Thị Hồng Huyến ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh Doanh Thương Mại
295 Nguyễn Thị Ái Trân Nguyễn Thị Ái Trân ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị kinh doanh
296 Lê Thị Kiều My Lê Thị Kiều My ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài Chính Ngân Hàng
297 Lê Chí Bảo Lê Chí Bảo ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài Chính - Ngân Hàng
298 Nguyễn Phạm Thu Thúy Nguyễn Phạm Thu Thúy ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Luật
299 Bùi Thị Thùy Doan Bùi Thị Thùy Doan ĐH Kinh Tế TP.HCM

Quản trị kinh doanh (Chương trình Cử nhân Tài năng)

300 Nguyễn Thanh Thảo Nguyễn Thanh Thảo ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh tế đầu tư
301 Phan Nguyễn Bảo Khoa Phan Nguyễn Bảo Khoa ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản Trị Khách Sạn
302 Trần Thị Hồng Khanh Trần Thị Hồng Khanh ĐH Kinh Tế TP.HCM Kế Toán
303 Lê Thị Ngọc Khánh Lê Thị Ngọc Khánh ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài chính- Ngân hàng
304 Đoàn Thị Mỹ Hương Đoàn Thị Mỹ Hương ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản Trị Kinh Doanh
305 Nguyễn Thị Bích Xuân Nguyễn Thị Bích Xuân ĐH Kinh Tế TP.HCM Marketing
306 Võ Minh Tuyết Võ Minh Tuyết ĐH Kinh Tế TP.HCM Hệ thống thông tin quản lí
307 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nguyễn Thị Thanh Thảo ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Tài chính quốc tế
308 Nguyễn Nhật Vy Nguyễn Nhật Vy ĐH Kinh Tế TP.HCM Kiểm toán
309 Võ Ngọc Quỳnh Anh Võ Ngọc Quỳnh Anh ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh thương mại
310 Nguyễn Thị Phấn Nguyễn Thị Phấn ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Kinh tế
311 Cao Hạ Phương Cao Hạ Phương ĐH Kinh Tế TP.HCM Kinh doanh Quốc tế
312 Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo ĐH Kinh Tế TP.HCM Marketing
313 Trương Quỳnh My Trương Quỳnh My ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị kinh doanh
314 Trần Thị Ngọc Trân Trần Thị Ngọc Trân ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị kinh doanh
315 Huỳnh Trần Trúc Quỳnh Huỳnh Trần Trúc Quỳnh ĐH Kinh Tế TP.HCM Tài Chính
316 Nguyễn Lê Anh Thư Nguyễn Lê Anh Thư ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành Kinh Tế
317 Lê Thành Long Lê Thành Long ĐH Kinh Tế TP.HCM Quản trị Kinh doanh
318 Phạm Tuấn Kiệt Phạm Tuấn Kiệt ĐH Kinh Tế TP.HCM Hệ thống thông tin quản lí
319 Phan Ngọc Cẩm Nhung Phan Ngọc Cẩm Nhung ĐH Kinh Tế TP.HCM Ngành kinh tế
320 Lê Thị Kim Linh Lê Thị Kim Linh ĐH Kinh Tế TP.HCM Marketing
321 Nguyễn Lê Bảo Anh Nguyễn Lê Bảo Anh ĐH Y Dược TP.HCM Điều dưỡng
322 Phạm Trần Vân Khương Phạm Trần Vân Khương ĐH Y Dược TP.HCM Răng-Hàm-Mặt
323 Đinh Thị Mỹ An Đinh Thị Mỹ An ĐH Y Dược TP.HCM Điều dưỡng chuyên ngành Hộ sinh
324 Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thủy ĐH Y Dược TP.HCM Phục hồi chức năng
325 Trương Thị Khả Nhi Trương Thị Khả Nhi ĐH Y Dược TP.HCM

Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê Hồi Sức

326 Lê Nguyễn Như Quỳnh Lê Nguyễn Như Quỳnh ĐH Y Dược TP.HCM Dược
327 Huỳnh Huệ Thiện Huỳnh Huệ Thiện ĐH Y Dược TP.HCM y học cổ truyền
328 Trần Thiên Ân Trần Thiên Ân ĐH Y Dược TP.HCM Y đa khoa
329 Bành Nguyệt Nhi Bành Nguyệt Nhi ĐH Y Dược TP.HCM Răng Hàm Mặt
330 Lê Mai Anh Thư Lê Mai Anh Thư ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
331 Nguyễn Thanh Quí Nguyễn Thanh Quí ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
332 Nguyễn Trâm Anh Nguyễn Trâm Anh ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
333 Đào Nguyễn Quỳnh Trang Đào Nguyễn Quỳnh Trang ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
334 Phạm Hoàng Kiều Anh Phạm Hoàng Kiều Anh ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật xét nghiệm y học
335 Tô Hồng Nguyệt Tô Hồng Nguyệt ĐH Y Dược TP.HCM Y học dự phòng
336 Đặng Thị Kim Hòa Đặng Thị Kim Hòa ĐH Y Dược TP.HCM Điều dưỡng chuyên hộ sinh
337 Lê Thanh Vân Lê Thanh Vân ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
338 Đinh Trang Thoại Vy Đinh Trang Thoại Vy ĐH Y Dược TP.HCM Dược
339 Huỳnh Tô Khải Dinh Huỳnh Tô Khải Dinh ĐH Y Dược TP.HCM Y dự phòng
340 Lê Đình Lân Lê Đình Lân ĐH Y Dược TP.HCM y đa khoa
341 Phùng Gia Bảo Phùng Gia Bảo ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
342 Trịnh Phúc Hiếu Trịnh Phúc Hiếu ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
343 Nguyễn Hoàng Duy Nguyễn Hoàng Duy ĐH Y Dược TP.HCM Răng- Hàm-Mặt
344 Nguyễn Đình Trung Nguyễn Đình Trung ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
345 Đoàn Đình Long Đoàn Đình Long ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
346 Nguyễn Như Ngọc Nguyễn Như Ngọc ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật xét nghiệm y học
347 Đoàn Ngọc Ánh Đoàn Ngọc Ánh ĐH Y Dược TP.HCM Điều dưỡng
348 Quảng Nữ Kim Ngân Quảng Nữ Kim Ngân ĐH Y Dược TP.HCM Dược
349 Trần Tường Vy Trần Tường Vy ĐH Y Dược TP.HCM Kĩ thuật hình ảnh y học
350 Trần Thị Thảo Quyên Trần Thị Thảo Quyên ĐH Y Dược TP.HCM Dinh dưỡng
351 Ngô Nguyễn Yến My Ngô Nguyễn Yến My ĐH Y Dược TP.HCM Dinh dưỡng
352 Bùi Lê Hải Bùi Lê Hải ĐH Y Dược TP.HCM Y Khoa
353 Nguyễn Thế Nguyên Nguyễn Thế Nguyên ĐH Y Dược TP.HCM y khoa
354 Võ Minh Luân Võ Minh Luân ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
355 Vũ Kiều Oanh Vũ Kiều Oanh ĐH Y Dược TP.HCM Y Học Cổ Truyền
356 Huỳnh Văn Tùng Huỳnh Văn Tùng ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
357 Trần Đàm hùng Trần Đàm hùng ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật phục hồi chức năng
358 Phạm Thị Thúy Vi Phạm Thị Thúy Vi ĐH Y Dược TP.HCM Kĩ thuật xét nghiệm y học
359 Tạ Thị Anh Thư Tạ Thị Anh Thư ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật phục hồi chức năng
360 Nguyễn Văn Quốc Nguyễn Văn Quốc ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật phục hồi chức năng
361 Lê Thị Thanh Vân Lê Thị Thanh Vân ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật xét nghiệm y học
362 Trần Quỳnh Giao Trần Quỳnh Giao ĐH Y Dược TP.HCM Dược Học
363 Phạm Minh Trí Phạm Minh Trí ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
364 Phạm Thị Yến Nhi Phạm Thị Yến Nhi ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
365 Hoàng Thị Diệu Anh Hoàng Thị Diệu Anh ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
366 Võ Thị Kim Chi Võ Thị Kim Chi ĐH Y Dược TP.HCM Kĩ Thuật Hình ảnh y học
367 Huỳnh Nghiêm Khôi Huỳnh Nghiêm Khôi ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
368 Lê Thái An Lê Thái An ĐH Y Dược TP.HCM Kỹ thuật hình ảnh Y học
369 Tạ Phạm Minh Hạnh Tạ Phạm Minh Hạnh ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
370 Lê Ngọc Anh Thư Lê Ngọc Anh Thư ĐH Y Dược TP.HCM Điều dưỡng - Gây mê hồi sức
371 Đỗ Đinh Thu Hương Đỗ Đinh Thu Hương ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
372 Nguyễn Ngọc Thi Nguyễn Ngọc Thi ĐH Y Dược TP.HCM Y Học Cổ Truyền
373 Huỳnh Nhật Trang Huỳnh Nhật Trang ĐH Y Dược TP.HCM Kĩ thuật Phục hồi chức năng
374 Nguyễn Thị Kiều Nguyễn Thị Kiều ĐH Y Dược TP.HCM Điều dưỡng
375 Nguyễn Thị Thu Sương Nguyễn Thị Thu Sương ĐH Y Dược TP.HCM Y Học Cổ Truyền
376 Trần Minh Khôi Trần Minh Khôi ĐH Y Dược TP.HCM Y Khoa
377 Phan Ngọc Uyên Phan Ngọc Uyên ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
378 Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nguyễn Ngọc Minh Tâm ĐH Y Dược TP.HCM Dinh Dưỡng
379 Bùi Ngọc Minh Nghiêm Bùi Ngọc Minh Nghiêm ĐH Y Dược TP.HCM Hộ sinh
380 Võ Thị Lệ Chi Võ Thị Lệ Chi ĐH Y Dược TP.HCM Dinh Dưỡng
381 Đàng Vi Tính Đàng Vi Tính ĐH Y Dược TP.HCM khoa y
382 Doãn Thị Bảo Trân Doãn Thị Bảo Trân ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
383 Phạm Đức Hoan Phạm Đức Hoan ĐH Y Dược TP.HCM Y Học Cổ Truyền
384 Nguyễn Đỗ Quế Trân Nguyễn Đỗ Quế Trân ĐH Y Dược TP.HCM Điều Dưỡng chuyên ngành hộ sinh
385 Huỳnh Đức Toàn Huỳnh Đức Toàn ĐH Y Dược TP.HCM Điều Dưỡng
386 THỊ BÉ THỊ BÉ NŨ ĐH Y Dược TP.HCM

Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức

387 Nguyễn Hoàng Đạt Nguyễn Hoàng Đạt ĐH Y Dược TP.HCM

Điều dưỡng chuyên ngành gây mê hồi sức

388 Võ Thị Trúc Nhi Võ Thị Trúc Nhi ĐH Y Dược TP.HCM Dược học
389 Võ Tấn Đạt Võ Tấn Đạt ĐH Y Dược TP.HCM Y khoa
390 Huỳnh Anh Thơ Huỳnh Anh Thơ ĐH Y Dược TP.HCM Y Học Dự Phòng
391 Đỗ Thị Thu Đỗ Thị Thu Hà ĐH Cần Thơ Sư Phạm Ngữ Văn
392 Châu Xuân Quỳnh Châu Xuân Quỳnh ĐH Cần Thơ kinh doanh quốc tế
393 Nguyễn Văn Thiện Nguyễn Văn Thiện ĐH Cần Thơ Quản lý đất đai
394 Phạm Thị Hông Huy Phạm Thị Hông Huy ĐH Cần Thơ Luật
395 Nguyễn Hoài Phương Nguyễn Hoài Phương ĐH Cần Thơ Sư phạm tiếng Anh
396 Võ Văn Chí Em Võ Văn Chí Em ĐH Cần Thơ Sư phạm lịch sử
397 Nguyễn Hồng Ngân Nguyễn Hồng Ngân ĐH Cần Thơ Việt Nam học
398 Võ Minh Nguyệt Võ Minh Nguyệt ĐH Cần Thơ Quản Lý Công Nghiệp
399 Thạch Thạch Dư ĐH Cần Thơ Công nghệ Thực Phẩm
400 Trần Nguyên Khải Trần Nguyên Khải ĐH Cần Thơ Văn học
401 Lý Thị Minh Tâm Lý Thị Minh Tâm ĐH Cần Thơ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
402 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên Nguyễn Thị Thuỷ Tiên ĐH Cần Thơ Công Nghệ Thực Phẩm
403 Ngô Phan Viết Bình Ngô Phan Viết Bình ĐH Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng
404 Bùi Huỳnh Bích Hợp Bùi Huỳnh Bích Hợp ĐH Cần Thơ Ngôn ngữ Anh
405 Lê Thị Mai Suốt Lê Thị Mai Suốt ĐH Cần Thơ Xã hội học
406 Nguyễn Tú Trinh Nguyễn Tú Trinh ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin(chất lượng cao)
407 Nguyễn Hữu Tài Nguyễn Hữu Tài ĐH Cần Thơ Kế Toán
408 Lê Phước Thành Lê Phước Thành ĐH Cần Thơ

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

409 Liêu vĩnh hào Liêu vĩnh hào ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học
410 Đào Thị Ngọc Thúy Đào Thị Ngọc Thúy ĐH Cần Thơ Kinh doanh quốc tế
411 Nguyễn Ánh Tuyết Nguyễn Ánh Tuyết ĐH Cần Thơ Khoa Luật
412 NGUYỄN PHƯỚC THẠNH NGUYỄN PHƯỚC THẠNH ĐH Cần Thơ SƯ PHẠM ĐỊA LÝ
413 Bùi Như Phụng Bùi Như Phụng ĐH Cần Thơ

Việt Nam Học ( Chuyên ngành Hướng Dẫn Viên Du Lịch )

414 Đoàn Thị Mỹ Hạnh Đoàn Thị Mỹ Hạnh ĐH Cần Thơ Giáo dục Tiểu học
415 Trần Ngọc Diễm Trần Ngọc Diễm ĐH Cần Thơ Xã hội học
Get Our Newsletter To Stay Up To Date