Home / Programs

Latest news

23/12/2020 | Tags: USP , 2020 , ceremony

Danh sách Trúng Tuyển và Lịch trao Học Bổng USP 2020-2021

Chúng tôi xin chúc mừng các em sinh viên có tên trong danh sách sau đây đã chính thức được xét duyệt nhận Học Bổng USP VietHope năm học 2020-2021 trị giá 300 USD/ suất.

Đây là Lịch trao học bổng của các Trường (nếu không có gì thay đổi) và Yêu cầu khi đi nhận học bổng

1/ Miền Nam gồm 5 trường: Đại Học Cần Thơ, Đại Học Kinh tế HCM, Đại Học Y Dược HCM, ĐH Khoa Học Xã Hội Nhân Văn và Đại Học Khoa Học Tự Nhiên HCM: Tổ chức chung lúc 13h00 chiều Chủ Nhật 27/12/2020 tại Hội Trường I – Đại Học Khoa Học Tự Nhiên HCM– cơ sở 227 Nguyễn Văn Cừ, Q.5 HCM. Các em sinh viên ĐH Cần Thơ sẽ được Phòng Công tác sinh viên sắp xếp xe chở về Sài Gòn dự lễ, các em liên hệ với Trường để biết thêm chi tiết.

2/ Đại Học Nông Lâm Huế, Đại học Kinh Tế Huế, Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Đại học Huế: Tổ chức chung lúc vào lúc 08h00 sáng Thứ Bảy 02/01/2021 tại Nhà Đa chức năng, ĐH Nông lâm Huế – 102 Phùng Hưng, Thuận Thành, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế.

Yêu cầu:

– Khi tham dự buổi lễ Sinh viên nhớ mang theo THẺ SINH VIÊNCMND

Đến dự đúng giờ, trang phục TƯƠM TẤT, tốt nhất là mang áo sơ mi trắng, quần tây hay áo đồng phục của trường, không mang áo pull, quần jean.

Trong trường hợp sinh viên bận thi học kỳ không thể tham dự buổi lễ trao Học Bổng, vui lòng thông báo trước cho Đại diện của VietHope tại khu vực ít nhất 3 ngày để ghi nhận lại thông tin và sắp xếp xử lý sau.

– Sinh viên cũng nên viết sẵn 1 Thư Cảm Ơn trên giấy A4, đầu thư để gửi cho: VietHope Inc., Ban điều hành Học Bổng USP và Các nhà tài trợ, nêu lên 1 vài cảm nghĩ của các em cũng như Cám ơn các nhà tài trợ và VietHope đã cấp Học bổng cho các em…..Thư này sẽ được VietHope thu lại tại buổi lễ trao Học Bổng

Chúng tôi cũng Yêu cầu Sinh viên kiểm tra mail thường xuyên, theo dõi thông tin trên bảng tin của Trường và website của VietHope https://viethope.org ;  hoặc liên hệ với đại diện của VietHope tại các Miền để được cập nhật thông tin và các yêu cầu của VietHope kịp thời.

* Huế: Anh Nguyễn Chánh Mẫn – Email: man.nguyen@viethope.org - Điện thoại 076 262 5417

* Toàn Miền Nam (HCM & Cần Thơ): Chị Cam Thảo – email thao.tong@viethope.org – Điện thoại: 035 2533 177

DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN HỌC BỔNG USP 2020-2021

STT

Mã hồ sơ

Họ và tên

Giới tính

Ngày sinh

Trường đại học

Ngành học

Lớp

Mã số sinh viên

1

KHSGIN20021

Nguyễn Thế Đạt

Nam

10/4/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin

20CTT1

20120055

2

KHSGIN20009

Lê Hải Duy

Nam

21/12/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin

20CTT1TN

20120027

3

KHSGIN20002

Phan Thị Diễm

Nữ

29/11/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Kỹ thuật điện tử viễn thông

Chưa có

20200018

4

KHSGIN20038

Ngô Thị Bách Hợp

Nữ

3/3/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công nghệ sinh học

20CHS1

20180266

5

KHSGIN20035

Lê Xuân Huy

Nam

3/3/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Nhóm nghành Máy tính và Công nghệ thông tin

CTT3

20120494

6

KHSGIN20012

Lương Nguyễn Phúc Linh

Nam

5/9/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công nghệ sinh học

20CSH2

20180295

7

KHSGIN20044

Võ Đình Khôi

Nam

6/3/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công Nghệ Thông Tin-Chương Trình Chất Lượng Cao

CLC04

20127045

8

KHSGIN20032

Nguyễn Thùy Linh

Nữ

13/03/2002

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công nghệ Sinh học

20CSH2

20180297

9

KHSGIN20011

Võ Thành Phong

Nam

8/2/2001

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công nghệ thông tin

20CTT4

20120547

10

KHSGPA20002

Huỳnh Tấn Vinh

Nam

2/1/2001

ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM

Công Nghệ Thông Tin - CLC

20CLC08

20127666

11

NVSGIN20037

Nguyễn Thị Vân Anh

Nữ

10/6/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Du lịch

2056180096

12

NVSGPA20007

Phan Văn Đạt

Nam

20/06/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản lý thông tin

QLTT2020-B

2056210072

13

NVSGIN20051

Nguyễn Thị Lệ Giang

Nữ

10/10/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Hàn Quốc Học

Hàn 4 - K27 khoa Hàn Quốc Học

2056200119

14

NVSGIN20009

Phạm Thị Hiền Diệu

Nữ

3/12/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

QUAN HỆ QUỐC TẾ

20706

2057060108

15

NVSGIN20041

Phạm Thị Diễm Hân

Nữ

16/05/2000

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản lý thông tin

20621

2056210077

16

NVSGIN20077

Mai Thị Thúy Hằng

Nữ

11/10/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Hàn Quốc Học

Hàn 3

2056200126

17

NVSGPA20005

Đặng Thị Mỹ Hạnh

Nữ

9/4/2001

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Ngôn ngữ Tây Ban Nha

20707

2057070040

18

NVSGIN20064

Đặng Thị Thu Hồng

Nữ

25/09/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

20618

2056180132

19

NVSGIN20032

Nguyễn Thị Thúy Diễm

Nữ

30/04/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Chính Quy

2056180106

20

NVSGPA20025

Lê Thị Mỹ Ngọc

Nữ

22/08/2001

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Thông tin - thư viên

không ghi

2056100047

21

NVSGIN20045

La Bửu Huy

Nam

10/1/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Nhân Học

20606

2056060096

22

NVSGIN20034

Đặng Thị Lan

Nữ

29/06/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Đông Phương Học

20611

2056110176

23

NVSGIN20057

Nguyễn Đoàn Xuân Mai

Nữ

6/6/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quan hệ Quốc tế

20706

2057060142

24

NVSGIN20039

Phan Kim Khánh

Nữ

26/07/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

20618

2056180141

25

NVSGPA20018

Đào Thị Trúc Mai

Nữ

20/01/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Ngôn ngữ học

20602

2056020077

26

NVSGPA20016

Nông Thị Thân

Nữ

14/02/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Đông phương học

20611

2056110264

27

NVSGIN20036

Lục Mùi Khe

Nữ

29/09/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

2056180142

28

NVSGPA20003

Trịnh Thị Kiều Oanh

Nữ

10/6/2001

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Tâm lí học

20616

2056160158

29

NVSGIN20070

Thi Lý Mỹ Phương

Nữ

12/1/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Ngôn ngữ Đức

20705

2057050097

30

NVSGIN20024

Trần Thị Thùy

Nữ

12/5/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Ngôn Ngữ Anh

20ĐT06

2057010281

31

NVSGPA20002

Nguyễn Quỳnh Trang

Nữ

1/9/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Nhật bản học

N2

2056190137

32

NVSGPA20021

Trương Thị Mỹ Viên

Nữ

18/09/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quan hệ quốc tế

20706

2057060197

33

NVSGIN20014

Lê Nguyễn Thúy Vy

Nữ

7/10/2001

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Quan hệ quốc tế

20706

2057060088

34

NVSGIN20054

Nguyễn Thị Ngọc Yến

Nữ

23/09/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Ngữ văn Trung Quốc

5

2057040247

35

NVSGIN20066

Lê Thị Trinh

Nữ

23/10/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Văn học

B

2056010202

36

NVSGPA20012

Nguyễn Thanh Tuyến

Nam

6/7/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Triết học

20607

2056070063

37

NVSGIN20071

Nguyễn Thị Kim Uyên

Nữ

18/08/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Ngôn ngữ Italia

1A

2057080077

38

NVSGIN20055

Lương Yến Vi

Nữ

18/08/2002

ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP.HCM

Nhân học

20606

2056060086

39

KTSGIN20035

Nguyễn Trí Minh Đạt

Nam

17/11/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Hệ thống thông tin quản lí

DH46TH002

31201023956

40

KTSGIN20022

Nguyễn Thị Thuý Hằng

Nữ

7/1/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh doanh thương mại

 

31201021843

41

KTSGIN20024

Nguyễn Thị Khánh Huệ

Nữ

2/2/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Hệ thống thông tin quản lý

 

31201023848

42

KTSGIN20081

Đoàn Thị Mỹ Hương

Nữ

11/2/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Quản Trị Kinh Doanh

DH46BA006

31201025116

43

KTSGIN20071

Phạm Thị Hồng Huyến

Nữ

5/2/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh Doanh Thương Mại

KM003 - KDTM- K46

31201024283

44

KTSGIN20098

Lê Thị Kim Linh

Nữ

15/10/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Marketing

MR002

31201026053

45

KTSGIN20059

Nguyễn Thị Tuyết Ngân

Nữ

27/10/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Tài chính-Ngân Hàng

DH46FNC04

31201022482

46

KTSGPA20003

Đoàn Hồng Ngọc

Nữ

8/1/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Tài chính Ngân Hàng

FB009

31201023432

47

KTSGIN20100

Lang Thị Hồng Nhung

Nữ

20/10/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Tiếng Anh thương mại

DH46AV003

31201020085

48

KTSGIN20058

Lưu Thị Thu Phương

Nữ

22/01/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Ngành Kinh tế

DH46KE008

31201025620

49

KTSGIN20011

Phạm Quốc

Nam

27/04/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh Doanh Quốc Tế

 

31201027339

50

KTSGIN20075

Nguyễn Phạm Thu Thúy

Nữ

4/3/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Ngành Luật

DH46LU002

31201024359

51

KTSGIN20073

Lê Thị Kiều My

Nữ

14/02/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Tài Chính Ngân Hàng

DH46FB013

31201023828

52

KTSGPA20002

Nguyễn Thị Tiếc

Nữ

18/02/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Quản trị Kinh doanh

DH46ADC07

31201021357

53

KTSGIN20036

Trần Thị Thùy Trang

Nữ

4/9/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kế toán

DH46AC012

31201023614

54

KTSGIN20027

Ngô Khánh Trúc

Nữ

8/9/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh doanh thương mại

KM002 - KDTM - K46

31201021971

55

KTSGIN20037

Kiều Ái Vi

Nữ

14/01/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Ngành Kinh tế

DH46KE007

31201020624

56

KTSGIN20052

Nguyễn Thị Thảo Vy

Nữ

25/10/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh doanh quốc tế

IBC06

31201021796

57

KTSGIN20012

Liêu Kim Toả

Nữ

17/02/2001

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh doanh quốc tế

DH46KQ004

31201023795

58

KTSGPA20004

Nguyễn Thị Huyền Trân

Nữ

18/09/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh tế

DH46KE001

31201020581

59

KTSGPA20005

Phạm Nguyễn Kiều Trinh

Nữ

5/4/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kế toán

AC003

31201024372

60

KTSGIN20049

Võ Cẩm Tú

Nữ

14/04/2002

ĐH Kinh Tế TP.HCM

Kinh Tế

DH46KE010

31201020517

61

YDSGIN20001

Nguyễn Lê Bảo Anh

Nam

26/02/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Điều dưỡng

ĐD20

611208021

62

YDSGIN20021

Phùng Gia Bảo

Nam

18/01/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Y khoa

Tân sinh viên

111200040

63

YDSGIN20056

Trần Minh Khôi

Nam

23/03/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Y Khoa

Y2020-F

111200176

64

YDSGIN20025

Đoàn Đình Long

Nam

12/12/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Y khoa

Y20

111200201

65

YDSGPA20001

Nguyễn Thị Diễm Hương

Nữ

26/03/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Kỹ thuật phục hình răng

PHR20

211203020

66

YDSGIN20009

Bành Nguyệt Nhi

Nữ

28/03/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Răng Hàm Mặt

RHM20

211203129

67

YDSGIN20059

Bùi Ngọc Minh Nghiêm

Nữ

16/02/2000

ĐH Y Dược TP.HCM

Hộ sinh

HS20

611208299

68

YDSGIN20030

Trần Thị Thảo Quyên

Nữ

22/06/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Dinh dưỡng

DD20

411205219

69

YDSGIN20033

Nguyễn Thế Nguyên

Nam

27/10/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

y khoa

y20-k1

111200245

70

YDSGPA20005

Nguyễn Hoài Thanh

Nam

29/01/2000

ĐH Y Dược TP.HCM

Điều Dưỡng

Không

611208155

71

YDSGIN20043

Phạm Minh Trí

Nam

16/12/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Y khoa

Y20

111200375

72

YDSGIN20024

Nguyễn Đình Trung

Nam

5/11/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Dược học

D20

511206001

73

YDSGIN20070

Huỳnh Anh Thơ

Nữ

16/03/1995

ĐH Y Dược TP.HCM

Y Học Dự Phòng

YHDP20

411205135

74

YDSGIN20018

Đinh Trang Thoại Vy

Nữ

21/08/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Dược

D20

511206601

75

YDSGPA20002

Lê Văn Yên

Nam

29/12/2002

ĐH Y Dược TP.HCM

Dinh Dưỡng

DD20

411205256

76

CTMKPA20020

Lê Ngọc Ẩn

Nam

01/08/2002

ĐH Cần Thơ

Công nghệ sinh học

2066A1

B2010495

77

CTMKIN20013

Ngô Phan Viết Bình

Nam

14/05/2002

ĐH Cần Thơ

Kỹ thuật xây dựng

20T7A2

B2004613

78

CTMKPA20005

Huỳnh Chi

Nữ

13/11/2002

ĐH Cần Thơ

Kinh doanh quốc tế

20W4A2

B2006253

79

CTMKPA20002

Trần Ngọc Phương Duy

Nữ

14/12/2002

ĐH Cần Thơ

Việt Nam học

20W8A2

B2015885

80

CTMKIN20001

Đỗ Thị Thu Hà

Nữ

20/11/2002

ĐH Cần Thơ

Sư Phạm Ngữ Văn

2017A1

B2000433

81

CTMKIN20024

Đoàn Thị Mỹ Hạnh

Nữ

02/11/2002

ĐH Cần Thơ

Giáo dục Tiểu học

20X3A1

B2016205

82

CTMKIN20019

Liêu Vĩnh Hào

Nam

04/08/1998

ĐH Cần Thơ

Công nghệ sinh học

2066A2

B2002657

83

CTMKIN20010

Trần Nguyên Khải

Nam

28/11/2002

ĐH Cần Thơ

Văn học

A1

B2006454

84

CTMKIN20007

Nguyễn Hồng Ngân

Nữ

31/05/2002

ĐH Cần Thơ

Việt Nam học

20W8A1

B2015819

85

CTMKPA20019

Huỳnh Thảo Quyên

Nữ

21/11/2002

ĐH Cần Thơ

Công nghệ thực phẩm

2008A1

B2000771

86

CTMKIN20011

Lý Thị Minh Tâm

Nữ

30/09/2002

ĐH Cần Thơ

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

20W2A1

B2015260

87

CTMKIN20018

Lê Phước Thành

Nam

18/08/2002

ĐH Cần Thơ

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

DI20T9A2

B2004808

88

CTMKPA20018

Mai Thị Kiều Trang

Nữ

13/02/2002

ĐH Cần Thơ

Hóa Dược

20T3A1

B2004234

89

CTMKPA20017

Trương Minh Tuấn

Nam

01/07/2002

ĐH Cần Thơ

Nông học

2019A1

B2001236

90

CTMKPA20008

Võ Văn Vỷ

Nam

24/08/2002

ĐH Cần Thơ

Quản lý công nghiệp

TN2083A3

B2003588

91

KTHUIN20032

Nguyễn Thị Diễm Ái

Nữ

22/12/2001

ĐH Kinh Tế Huế

Ngành Kinh Tế (chuyên ngành Kế hoạch- Đầu tư)

K54 Kế hoạch- Đầu tư

20K4010215

92

NLHUIN20061

Phạm Thị Ánh

Nữ

8/8/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm

Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm

20L3190009

93

NLHUIN20027

Lê Văn Hiệp

Nam

13/02/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Thu y

Thu y 54A

20L3070018

94

KTHUIN20007

Nguyễn Thị Hồng Phụng

Nữ

20/05/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Kế toán

K54A kế toán

20k4050414

95

NLHUIN20059

KIM ĐÌNH HOÀNG

Nam

16/11/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Nuôi trồng thủy sản

NTTS K54C

20L3080029

96

KTHUPA20003

Lê Thị Mỹ Tâm

Nữ

22/12/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Kế toán

K54B

20K4050468

97

NLHUIN20047

Trần Văn Hoàng

Nam

21/10/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Nuôi trồng thủy sản

K54C

20L3080244

98

NLHUIN20058

Hoàng Thị Phượng

Nữ

8/12/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Công Nghệ Thực Phẩm

K54A-CNTP

20L1030052

99

NLHUIN20014

Hồ Anh Binh

Nam

29/01/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Thú Y

Thú Y K54B

20L3070007

100

NLHUIN20066

Cao Thị Trường An

Nữ

25/08/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Công nghệ thực phẩm

54B

20L1030090

101

NLHUIN20036

Nguyễn Kim Tây

Nam

7/12/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Bất Động Sản

BĐS54

20L3180030

102

KTHUIN20003

Trương Thị Kiều Nga

Nữ

18/03/2002

ĐH Kinh Tế Huế

QTKD

K54I

20K4020382

103

CNKTIN20005

Hoàng Trọng Toàn

Nam

27/06/2002

Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Đại Học Huế

Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo

K1- khdl&ttnt

20E1020042

104

NLHUIN20017

Ksơr Hờ Hơn

Nữ

2/5/2001

ĐH Nông Lâm Huế

Phát triển nông thôn

Phát triển nông thôn

20L4020002

105

KTHUIN20014

Trần Thị Lan

Nữ

6/1/2002

ĐH Kinh Tế Huế

quản trị kinh doanh

k̀54h

20K4020299

106

KTHUIN20015

Nguyễn Thị Phương

Nữ

8/5/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Kế toán

K54F

20K4050425

107

KTHUIN20019

Nguyễn Thị Kim Oanh

Nữ

21/10/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Quản trị kinh doanh

K54B QTKD

20K4020485

108

NLHUIN20054

Nguyễn Thị Hương Giang

Nữ

1/12/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Công nghệ thực phẩm

CNTP 54B

20L1030104

109

KTHUIN20012

Hoàng Thị Ngọc Ánh

Nữ

2/2/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Kế toán

K54C

20K4050072

110

KTHUPA20001

Mai Thị Vui

Nữ

18/08/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Marketing

K54A

20K4090390

111

NLHUIN20010

Nguyễn Thu Trang

Nữ

1/11/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Thú y

Thú y K54B

20L3070086

112

NLHUIN20019

Hồ Văn Quang

Nam

17/01/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Khuyến nông

Khuyến nông

20L3100004

113

NLHUIN20051

Nguyễn Thị Lan Anh

Nữ

10/10/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Công Nghệ Thực Phẩm

CNTP 54A

20L1030004

114

KTHUIN20008

Trần Thị Hương Mơ

Nữ

5/10/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Marketing

A

20K4090200

115

KTHUIN20033

Huỳnh Thị Kim Loan

Nữ

28/07/2002

ĐH Kinh Tế Huế

kế toán

K54f

20k4050284

116

CNKTIN20003

Trần Thị Diệu Hiền

Nữ

19/07/2002

Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Đại Học Huế

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

20E1020015

117

NLHUIN20005

Nguyễn Thế Việt

Nam

14/01/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Thú y

Thú y

20L3070178

118

NLHUIN20028

Dụng Thanh Tùng

Nam

4/9/2000

ĐH Nông Lâm Huế

Khoa học cây trồng

KHCT K54

20L3010014

119

KTHUIN20002

Trần Hải Uyên

Nữ

8/10/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Quản trị nhân lực

K54B(QTNL)

20K4030094

120

KTHUIN20004

Phạm Thị Vinh

Nữ

15/08/2002

ĐH Kinh Tế Huế

kế toán

k54B

20K4050037

121

KTHUIN20018

Trần Thị Liễu

Nữ

25/05/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Marketing

K54E (Marketing )

20K4090169

122

KTHUIN20029

Nguyễn Thị Bảo Vân

Nữ

27/03/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

K54A Logistics và QLCCU

20K4280027

123

NLHUIN20011

Nguyễn Hữu Hoàng

Nam

2/3/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

công nghệ kỹ thuật cơ khí

20L1020023

124

KTHUPA20005

Nguyễn Hùng Thế

Nam

17/04/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Kế toán

K54E

20K4050495

125

NLHUIN20020

Võ Đoàn Thị Ý Nhi

Nữ

14/05/2002.

ĐH Nông Lâm Huế

Thú Y

TY54A

20L3070038

126

NLHUIN20072

Trần Quốc Tuấn

Nam

10/3/2000

ĐH Nông Lâm Huế

kỹ thuật cơ - điện tử

KTCĐT54

20L1040022

127

KTHUIN20030

Nguyễn Thị Thu

Nữ

7/11/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Kinh doanh thương mại

K54AKDTM

20k4040098

128

NLHUIN20049

Rơ Châm Thiên

Nữ

21/08/2001

ĐH Nông Lâm Huế

Thú y

TY54B

20L3070056

129

KTHUIN20013

Đinh Thị Thanh Bình

Nữ

27/07/2002

ĐH Kinh Tế Huế

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

K54B Logistics

20K4280034

130

NLHUIN20044

Trần Anh Đài

Nữ

22/03/2002

ĐH Nông Lâm Huế

Công nghệ thực phẩm

K54A

20L1030006

131

MEHUIN20017

Nguyễn Hoàng Ánh

Nữ

22/12/2002

Đại học Ngoại ngữ Huế

Ngôn ngữ Pháp

Pháp K17

20F7530172

132

MEHUIN20003

Nguyễn Thị Minh Châu

Nữ

30/07/2002

Khoa Du lịch-Đại học Huế

Quản trị khách sạn

 

20D4050265

133

MEHUIN20018

Đoàn Hữu Đang

Nam

4/3/2002

Đại Học Nông Lâm Huế

Kỹ thuật cơ điện tử

20104.2020A

20L1040037

134

MEHUIN20012

Trương Thị Thu Hà

Nữ

6/10/2001

Đại học Kiến trúc thành phố Hồ Chí Minh

Kiến trúc

KT20/A5

20510101350

135

MEHUIN20001

Trần Thị Hòa

Nữ

5/7/2001

Đại học Ngoại ngữ, Huế

Ngôn ngữ Anh

Anh K17E

20F7510115

136

MEHUIN20032

Phan Nguyễn Thị Lài

Nữ

6/6/2002

Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế

Kế toán

K54A

20K4050246

137

MEHUIN20004

Đặng Thị Thùy Linh

Nữ

12/6/2002

Đại học Kinh tế_ Đại học Đà Nẵng

Quản trị kinh doanh tổng quát

46k02.1

201121302117

138

MEHUIN20011

Trần Nhơn Mạnh

Nam

21/11/2002

Khoa ky thuat cong nghe Dai Hoc Hue

Ky thuat dieu khien va tu dong hoa

Ky thuat dieu khien va tu dong hoa

20E1050044

139

MEHUIN20026

Phạm Thị Bích Ngân

Nữ

31/07/2002

Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc Gia TP. Hồ Chí Minh

Kỹ thuật nhiệt

CK20NH1

2013821

140

MEHUIN20006

La Thị Cẩm Oanh

Nữ

27/12/2002

Đại Học Luật- Đại học Huế

Luật Kinh Tế

K44C

20A5020937

141

MEHUIN20030

Đoàn Đại Ngọc Phương

Nam

3/1/2002

Trường Đại học Sư phạm Huế

Chuyên ngành đào tạo kỹ sư INSA

Centre Val de Loire

 

142

MESGIN20004

Đoàn Minh Quang

Nam

5/4/2002

Đại học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TP.HCM

Giáo dục thể chất

15D

2070187

143

MEHUIN20028

Đặng Phương Diễm Quỳnh

Nữ

9/6/2002

Đại học Kinh tế Đà Nẵng-Đại học Đà Nẵng

Kinh doanh thương mại

46K08.3

201124008337

144

MEHUIN20013

Hồ Thị Ánh Tâm

Nữ

2/5/2002

Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Kỹ thuật Điện tử- Viễn thông

20DT1

106200035

145

MESGIN20001

Trần Hoài Thanh

Nam

13/05/2002

Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Điều dưỡng

ĐD2020

2053010118

146

MESGIN20005

Đỗ Thị Thuý Thuận

Nữ

19/08/2001

Đại học Nội Vụ Hà Nội phân hiệu tại Tp Hồ Chí Minh

Quản trị văn phòng

2005QTVG

2005QTVG061

147

MEHUIN20024

Phan Văn Khánh Vân

Nữ

22/03/2002

Trường đại học Y Dược Huế

Y đa khoa

Y20C

20Y3010427

148

MESGIN20002

Bùi Nguyễn Đình Vũ

Nam

17/04/2002

Đại học Sài Gòn

Sư phạm lịch sử

DSU1201

312010048

149

MESGIN20003

Nguyễn Kim Xuân

Nữ

2/8/2002

Trường Đại học Công Nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh

Kế toán

11DHKT8

2007202351

150

MEHUIN20007

Đỗ Thị Hải Yến

Nữ

29/03/2002

Đại học Kinh tế Huế

Kế toán

K54G kế toán

20K4050628

Get Our Newsletter To Stay Up To Date