Home / Programs

Latest news

13/11/2019 | Tags: USP , 2019 , interview

Danh sách Sinh viên trúng tuyển vòng phỏng vấn học bổng USP 2019

Chào các bạn sinh viên!

Dưới đây là danh sách sơ tuyển vào vòng phỏng vấn học bổng USP năm học 2019-2020. Địa điểm và thời gian phỏng vấn như sau:

  1. ĐH Cần Thơ: 8h00 chủ nhật ngày 17/11/2019 tại phòng 101 khoa Nông nghiệp trường ĐH Cần Thơ.
  2. ĐH KHTN, ĐH KHXH&NV, ĐH Kinh Tế HCM, ĐH Y Dược: 14h00 chủ nhật ngày 24/11/2019 tại phòng B11 dãy B, trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM - 227 Nguyễn Văn Cừ, phường 4, quận 5, TP.HCM
  3. ĐH Kinh Tế Huế, ĐH Nông Lâm Huế: 14h chủ nhật ngày 24/11/2019 tại ĐH Nông Lâm Huế (địa điểm cụ thể sẽ được thông báo đến sinh viên sau)

Yêu cầu: Các bạn sinh viên cần check mail thường xuyên để nhận các thông tin chi tiết liên quan đến việc phỏng vấn hay trao học bổng do VietHope gửi.

STT Mã số hồ sơ Họ và tên Giới tính Tên trường  Ngành học Lớp Mã số sinh viên
1 CTMKIN19001 Trần Quốc Khang Nam ĐH Cần Thơ Sư phạm tiếng anh FL B1912433
2 CTMKIN19006 Phạm Thanh Quân Nam ĐH Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng TN19T7A3 B1907983
3 CTMKIN19007 Võ Thị Thúy Hồng Nữ ĐH Cần Thơ Ngôn Ngữ Anh HG19V1A1 B1909228
4 CTMKIN19009 Thị Cẩm Giang Nữ ĐH Cần Thơ Luật 1965A1-Luật tư Pháp B1902753
5 CTMKIN19010 Võ Thị Thu Thảo Nữ ĐH Cần Thơ Công nghệ thực phẩm 1908A4 B1900861
6 CTMKIN19015 Hà Thị Mận Nữ ĐH Cần Thơ kế toán 1920A1 B1901512
7 CTMKIN19016 Bùi Hoàng Phương Nam ĐH Cần Thơ Chăn Nuôi 19S1A1 B1906848
8 CTMKIN19017 Đinh Thị Thanh Trúc Nữ ĐH Cần Thơ Văn Học 19W7A1 B1911871
9 CTMKIN19018 Trương Thị Cẩm Tú Nữ ĐH Cần Thơ Kinh doanh quốc tế KT19W4F4 B1911757
10 CTMKIN19024 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nữ ĐH Cần Thơ Kinh doanh thương mại 19W3A1 B1911362
11 CTMKIN19025 Trần Thị Xuân Tuyền Nữ ĐH Cần Thơ Quản trị dịch vụ Du lịch và lữ hành KT19W2A3 B1911157
12 CTMKIN19028 Nguyễn Duy Khánh Nam ĐH Cần Thơ Cơ Khí Ô Tô 1948A2 B1903641
13 CTMKIN19029 Nguyễn Vĩ Khang Nam ĐH Cần Thơ Kinh Tế Nông Nghiệp 1923A5 B1902468
14 CTMKPA19001 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học DA1966A3 B1904300
15 CTMKPA19002 Bùi Trọng Trí Nam ĐH Cần Thơ Sư phạm Địa lý 1916A1 B1901337
16 CTMKPA19004 Huỳnh Kim Tho Nữ ĐH Cần Thơ Kế toán 1920A2 B1901633
17 CTMKPA19005 Lê Gia Huy Nam ĐH Cần Thơ Xã Hội học 19U4A1 B1908594
18 CTMKPA19006 Nguyễn Thiên Thanh Nam ĐH Cần Thơ Quản lí công nghiệp TN1983A3 B1905829
19 CTMKPA19007 Cao Văn Kiệt Nam ĐH Cần Thơ Ngôn ngữ Anh 19V1A6 B1909293
20 CTMKPA19009 Huỳnh Thái Nam ĐH Cần Thơ Sư phạm Hóa học khóa 45 B1900966
21 CTMKPA19014 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ ĐH Cần Thơ Việt Nam Học 19W8A2 1912236
22 KHSGIN19003 Trương Minh Nhật Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Ngành Công nghệ Thông tin 19CTT2 19120318
23 KHSGIN19004 Võ Thị Kim Phụng Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 19HOH3 19140521
24 KHSGIN19005 Lê Hoài Nam Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Kỹ thuật điện tử viễn thông 19DTV2 19200386
25 KHSGIN19009 Lê Thị Kiều Vân Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa học và Công nghệ Vật liệu 19KVL 19190133
26 KHSGIN19010 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ kỹ thuật hóa học (clc) Ckh3 19247111
27 KHSGIN19011 Phún Pẩu Nhộc Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Toán học 19TTH2 19110405
28 KHSGIN19013 Phạm Thị Thu Hảo Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Sinh học 19SHH1 19150328
29 KHSGIN19014 Nguyễn Ngọc Thiên Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Điện tử viễn thông 19DTV3 19200498
30 KHSGIN19015 Trần Văn Khương Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa học Vật liệu 19KVL 19190190
31 KHSGIN19016 Phạm Công Hậu Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM kĩ thuật điện tử-viễn thông 19DTV1C 19200295
32 KHSGIN19017 Lê Hằng Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 19HOH2 19140360
33 KHSGIN19018 Nguyễn Hoàng Phúc Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Sinh Học 19SHH2B 19157009
34 KHSGIN19019 Phan Văn Minh Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa Học HOH2 19140450
35 KHSGIN19020 Võ Trung Nhân Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ Sinh học 19CSH2 19180318
36 KHSGIN19022 Đậu Thị Châu Á Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM ngành công nghệ sinh học 19CSH1 19180179
37 KHSGIN19024 Lê Hồng Duyên Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM CNSH CSH1 19180221
38 KHSGIN19027 Lê Anh Vũ Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 19CTT4 19120724
39 KHSGIN19028 Hồ Minh Quân Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ Thông tin 19CTT4 19120626
40 KHSGPA19003 Võ Nguyễn Tú Uyên Nữ ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ môi trường 19DK18 19220193
41 KHSGPA19005 Trần Quân Sự Nam ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 19HOH3 19140542
42 KTHUIN19001 Lê Thị Ánh Nguyệt Nữ ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K53A 19K4021329
43 KTHUIN19003 Lê Nguyễn Phương Hoài Nữ ĐH Kinh Tế Huế Quản trị nhân lực K53(QTNL) 19K4031009
44 KTHUIN19004 Lê Thị Bình Như Nữ ĐH Kinh Tế Huế Tài chính - Ngân hàng K53A 19K4071136
45 KTHUIN19005 Trần Thị Loan Nữ ĐH Kinh Tế Huế Marketing K53A 19K4091085
46 KTHUIN19006 Hồ Thi Thiệp Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53F(kế toán) 19K4051370
47 KTHUIN19007 Lê Thị Kiều Loan Nữ ĐH Kinh Tế Huế Marketing C 19k4091083
48 KTHUIN19008 Trần Thị Hiền Lương Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53F 19K4051209
49 KTHUIN19012 Đoàn Thị Trang Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53A Kế toán 19K4051414
50 KTHUIN19014 Trần Thị Thanh Thuỷ Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53 F 19K4051398
51 KTHUIN19015 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kiểm toán K53 Kiểm toán 19K4131019
52 KTHUIN19016 Trần Văn Lợi Nam ĐH Kinh Tế Huế Quản Trị Kinh Doanh K53A Quản Trị Kinh Doanh 19K4021245
53 KTHUIN19017 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53E kế toán 19K4051152
54 KTHUIN19018 Nguyễn Thị Giang Nữ ĐH Kinh Tế Huế Tài chính- Ngân hàng K53A 19K4071043
55 KTHUIN19019 Trương Thị Liên Giang Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53E Kế Toán 19K4051068
56 KTHUIN19020 Hoàng Thị Thuỳ Linh Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53C 19k4051192
57 KTHUIN19022 Bùi Thị Bình Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53B 19K4051023
58 KTHUIN19023 Trương Thị Phương Thảo Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53B kế toán 19K4051366
59 KTHUIN19024 Lý Thị Thanh Tâm Nữ ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K53E 19K4021433
60 KTHUIN19025 Lê Thị Hoài Nữ ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K53H 19K4021162
61 KTHUIN19026 Hồ Bảo Trân Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53E 19K4051411
62 KTHUIN19030 Phạm Như Khánh Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53G 19K4051161
63 KTHUIN19031 Nguyễn Thúy An Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53D 19k4051004
64 KTHUIN19032 Trương Xơ Ly Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kiểm toán K53-kiểm toán 19K4131023
65 KTHUIN19033 Trần Thị Thu Hiền Nữ ĐH Kinh Tế Huế Marketing K53A Marketing 19K4091045
66 KTHUIN19034 Nguyễn Thị Lụa Nữ ĐH Kinh Tế Huế Marketing K53C-Marketing 19K4091087
67 KTHUIN19035 Trần Thị Quỳnh Anh Nữ ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K53H 19K4021026
68 KTHUPA19002 Hoàng Thị Thúy Hằng Nữ ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K53H 19K4021120
69 KTHUPA19003 Đinh Thị Long Thùy Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53B 19K4051394
70 KTHUPA19004 Phan Thị Thu Hương Nữ ĐH Kinh Tế Huế Marketing K53D 19K4091064
71 KTHUPA19005 Hồ Thị Phương Thảo Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53E 19K4051355
72 KTHUPA19006 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K53E 19K4051257
73 KTHUPA19007 Lê Thị Diễm Xuân Nữ ĐH Kinh Tế Huế Tài chính - Ngân hàng K53C 19K4071210
74 KTSGIN19003 Bùi Thị Tuyết Minh Nữ ĐH Kinh Tế HCM Ngôn ngữ anh AV002 31191027362
75 KTSGIN19006 Nguyễn Thị Uyển Nhi Nữ ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh Quốc tế DH45DC024 31191027222
76 KTSGIN19007 Nguyễn Thị Mỹ Hiền Nữ ĐH Kinh Tế HCM Tài chính- Ngân hàng DC037 31191022140
77 KTSGIN19008 Trần Thị Kim Uyên Nữ ĐH Kinh Tế HCM Kế toán DH45DC050 31191021405
78 KTSGIN19010 Nguyễn Thuỵ Hương Nhi Nữ ĐH Kinh Tế HCM Kinh Tế DH45DC007 31191021514
79 KTSGIN19011 Huỳnh Thị Thanh Phước Nữ ĐH Kinh Tế HCM Quản trị kinh doanh DH45ISB04 31191024455
80 KTSGIN19012 Nguyễn Kim Giang Nữ ĐH Kinh Tế HCM Marketing MR1 31191026434
81 KTSGIN19013 Nguyễn Thị Minh Đoan Nữ ĐH Kinh Tế HCM Hệ thống thông tin quản lý DC061 31191027117
82 KTSGIN19014 Nguyễn Lê Hạnh Trang Nữ ĐH Kinh Tế HCM Ngành Marketing Lớp MR003 31191026535
83 KTSGPA19001 Tăng Thị Hồng Ánh Nữ ĐH Kinh Tế HCM Kế toán DC050 31191027046
84 KTSGPA19002 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ ĐH Kinh Tế HCM Kinh tế DC005 31191026056
85 NLHUIN19001 Nguyễn Đức Nhật Vinh Nam ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản K53C Nuôi trồng thủy sản 19L3081247
86 NLHUIN19003 Hồ Thị Huệ Nữ ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm K53A L1031033
87 NLHUIN19004 Huỳnh Thị Nga Nữ ĐH Nông Lâm Huế Khoa học cây trồng Khoa học cây trồng k53 19L3091006
88 NLHUIN19007 Đào Duy Hiếu Nam ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y 53A 19L3071041
89 NLHUIN19009 Lê Minh Cẩn Nam ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi Chăn nuôi 53 19L3061008
90 NLHUIN19010 Lê Thị Thu Hiền Nữ ĐH Nông Lâm Huế chăn nuôi - thú y thú y K53 19L3071038
91 NLHUIN19012 Trần Văn Quý Nam ĐH Nông Lâm Huế thủy sản nuổi trồng thủy sản 19l30810977
92 NLHUIN19013 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ ĐH Nông Lâm Huế công nghệ thực phẩm K53A 19L1031003
93 NLHUIN19014 Hồ Kiên Nam ĐH Nông Lâm Huế Kỷ thuật cơ điện tử KTCĐT-K53 19L1041043
94 NLHUIN19015 Trần Thị Tảo Nữ ĐH Nông Lâm Huế Bệnh học thuỷ sản Bệnh học thuỷ sản K53 19L3171024
95 NLHUPA19001 Trần Thị Thu Huyền Nữ ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản 53A_NTTS 19L3081174
96 NLHUPA19002 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ ĐH Nông Lâm Huế công nghệ thực phẩm K53B 19L1031121
97 NLHUPA19003 Trần Duy Phú Nam ĐH Nông Lâm Huế thủy sản NTTS53A 19L3081211
98 NLHUPA19004 Nguyễn Văn Thắng Nam ĐH Nông Lâm Huế thú y Thú Y K53A 19L3071121
99 NLHUPA19006 Trương Thị Thùy Dung Nữ ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP 53B 19L1031013
100 NLHUPA19007 Lê Thị Tường Vy Nữ ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi-thú y Thú Y chăn nuôi K53B 19L3071164
101 NLHUPA19008 Lê Quang Thuận Nam ĐH Nông Lâm Huế Thú Y Thú Y K53B 19L3071135
102 NLHUPA19009 Trần Thị Lan Nữ ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản NTTS 53C 19L3081178
103 NLHUPA19010 Nguyễn Trọng Cường Nam ĐH Nông Lâm Huế Lâm nghiệp Quản lí tài nguyên môi trường 19L3051001
104 NLHUPA19012 Phạm Hoàng Quỳnh Diễm Nữ ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP K53A 19L1031011
105 NLHUPA19015 Bàn Thị Trang Nữ ĐH Nông Lâm Huế Khoa học trồng cây Khoa học trồng cây 19L3091023
106 NVSGIN19002 Lưu Anh Tỵ Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Lịch Sử 19604 1956040109
107 NVSGIN19003 Nguyễn Thị Kim Huyền Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Địa lý 195608 1956080071
108 NVSGIN19004 Thái Thái Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí Báo chí -CQTT (19603) 1956030188
109 NVSGIN19005 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản Trị dịch vụ du lịch và lữ hành 19618 1956180202
110 NVSGIN19006 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lý học 19616 1956160009
111 NVSGIN19007 Trần Nhật Lệ Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội 19615 1956150099
112 NVSGIN19009 Nguyễn Hồ Thủy Tiên Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Tây Ban Nha 19707 1957070079
113 NVSGIN19011 Nguyễn Văn Hoàng Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Hàn Quốc học 19620 1956200068
114 NVSGIN19012 Lưu Thị Kiều Oanh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Địa lý học 19608 1956080105
115 NVSGIN19015 Huỳnh Thị Thúy Hằng Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học N3 1956190100
116 NVSGIN19019 Trần Thảo Vy Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí và truyền thông 19603 1956030217
117 NVSGIN19021 Lê Thị Thủy Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch Du lịch 1956180198
118 NVSGIN19022 Trần Ái Mi Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đông phương học Trung Quốc 1 1956110195
119 NVSGIN19023 Lê Thị Mộng Kiều Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn Ngữ Trung Quốc 3 1957040073
120 NVSGIN19026 Nguyễn Thanh Hiền Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Trung Quốc 19704 1957040189
121 NVSGIN19029 Nguyễn Tấn Nguyên Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du Lịch Du lịch K10 - Chính quy 1956180166
122 NVSGIN19031 Phạm Huỳnh Đan Thanh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quan hệ quốc tế QH1719 1957060174
123 NVSGIN19032 Nguyễn Quốc Hiệu Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quan hệ Quốc tế 19706 1957060117
124 NVSGIN19033 Trần Thị Thùy Mị Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Hàn Quốc học Hàn 1 1956200186
125 NVSGIN19034 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn học 195601 1956010223
126 NVSGIN19035 Vũ Thị Ngọc Giang Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo Chí 19603 1956030127
127 NVSGIN19036 Nguyễn Thị Bích Hậu Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản lý thông tin 19610 1956210065
128 NVSGIN19037 Trần Thị Mỹ Lệ Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch và lư hành Du lichj 1956180143
129 NVSGIN19038 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí Báo chí K19 CQTT 1956030164
130 NVSGPA19001 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Giáo Dục Không có ghi 19538
131 NVSGPA19002 Nhan Đặng Thiên Kim Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ anh 1901DT 1957010263
132 NVSGPA19006 Võ Thị Mỷ Ngân Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Xã Hội Học 19609 1956090179
133 NVSGPA19007 Lê Thị Như Ý Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn hóa học Không ghi 1956140130
134 NVSGPA19010 Nguyễn Thanh Lam Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đô thị học 7580112 1956172002
135 NVSGPA19012 Phan Thị Tình Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Du Lịch 1956180189
136 NVSGPA19013 Lưu Thị Mai Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn hóa học 19614 1956140079
137 NVSGPA19015 Huỳnh Đoàn Diệu Huyền Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quan hệ quốc tế Chính quy 1957060120
138 NVSGPA19016 Dương Văn Linh Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Địa lí học Địa lí K40 1956080079
139 NVSGPA19019 Phạm Thúy Quỳnh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đô thị học ĐTH 12 1956170083
140 NVSGPA19020 Hoàng Huyền Trang Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Lưu trữ học Lưu trữ K19 1956130114
141 NVSGPA19021 Lê Nguyễn Hiếu Ngân Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đông phương học 19611 1956110203
142 NVSGPA19022 Hoàng Thị Thanh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch 19618 1956180193
143 NVSGPA19024 Nguyễn Thị Ngọc Dân Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn hóa học 195614 1956140002
144 NVSGPA19025 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn hóa học 19614 1956140009
145 NVSGPA19026 Nguyễn Thị Hưởng Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị du lịch và lữ hành trống 1956180134
146 NVSGPA19027 Trần Thị Hoài Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Đức A 1957050070
147 NVSGPA19030 Lê Thị Minh Thư Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Pháp 1C 1957030055
148 NVSGPA19031 Vũ Thị Lan Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đông phương học Úc học 1956110184
149 NVSGPA19032 Lê Ái Vi Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Xã hội học 19609 1956090254
150 NVSGPA19034 Sầm Thị Quỳnh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí 19603 1956303173
151 NVSGPA19035 Lê Thị Kim Ngân Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí 19603 1956030155
152 NVSGPA19036 Nguyễn Thị Nhàn Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đô thị học 19617 1956170077
153 NVSGPA19037 Nguyễn Tân Tín Nam ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhân học Hồ sơ bỏ trống 1956060080
154 NVSGPA19039 Võ Thị Thơ Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí Chính quy tập trung 1956030197
155 NVSGPA19042 Nguyễn Thị Hằng Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Du lịch K10 1956180122
156 NVSGPA19043 Sâm Hồng Hà Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Địa lý học 19608 1956080062
157 NVSGPA19045 Lâm Lê Thanh Tuyền Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học N3 1956190146
158 NVSGPA19047 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Anh 19ĐT04 1957010239
159 YDSGIN19001 Nguyễn Phúc An Nam ĐH Y Dược HCM Y Khoa Y2019 111190018
160 YDSGIN19002 Phan Thị Huyền Trang Nữ ĐH Y Dược HCM Dược học DCQ2019 511196532
161 YDSGIN19003 Trần Duy Phú Nam ĐH Y Dược HCM Y Khoa Y19A 111190266
162 YDSGIN19004 Nguyễn Thị Nguyệt Minh Nữ ĐH Y Dược HCM Y khoa Y19C 111190204
163 YDSGIN19005 Pơ Jum Nai Rô Mi Nữ ĐH Y Dược HCM YHCT YHCT 19 311194094
164 YDSGIN19006 Lâm Hà Văn Tùng Nam ĐH Y Dược HCM Kỹ thuật xét nghiệm y học XN19 611198885
165 YDSGIN19007 Phùng Thị Bích Nữ ĐH Y Dược HCM Y khoa Y19C 111190047
166 YDSGIN19008 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân Nữ ĐH Y Dược HCM Y học cổ truyền YHCT19 311194102
167 YDSGPA19002 Nguyễn Phước Nghĩa Nam ĐH Y Dược HCM Kỹ thuật hình ảnh y học KTHA19 611198556
Get Our Newsletter To Stay Up To Date