Home / Events

Latest news

08/12/2018

Danh sách Trúng Tuyển và Lịch trao Học Bổng VietHope 2018-2019

Chúng tôi xin chúc mừng các em sinh viên có tên trong danh sách sau đây đã chính thức được xét duyệt nhận Học Bổng USP VietHope năm học 2018-2019 trị giá 300 USD/ suất.

Đây là Lịch trao học bổng của các Trường (nếu không có gì thay đổi) và Yêu cầu khi đi nhận học bổng

1/ Miền Nam gồm 5 trường: Đại Học Cần Thơ, Đại Học Kinh tế HCM, Đại Học Y Dược HCM, ĐH Khoa Học Xã Hội Nhân Văn và Đại Học Khoa Học Tự Nhiên HCM: Tổ chức chung lúc 13h chiều Chủ Nhật 16/12/2018 tại Hội Trường I –  Đại Học Khoa Học Tự Nhiên HCM– cơ sở 227 Nguyễn Văn Cừ, Q.5 HCM. Các em sinh viên ĐH Cần Thơ sẽ được Phòng Công tác sinh viên sắp  xếp xe chở về Sài Gòn dự lễ, các em liên hệ  với Trường để biết thêm chi tiết.

2/ Đại Học Nông Lâm Huế, Đại học Kinh Tế Huế: Tổ chức chung lúc vào lúc 13h30 chiều Thứ Bảy 29/12/2018 tại Nhà Đa chức năng, ĐH Nông lâm Huế – 102 Phùng Hưng, TP. Huế  

Yêu cầu:

– Khi tham dự buổi lễ Sinh viên nhớ mang theo THẺ SINH VIÊN và CMND

– Đến dự đúng giờ, trang phục TƯƠM TẤT, tốt nhất là mang áo sơ mi trắng, quần tây hay áo đồng phục của trường, không mang áo pull, quần jean.

– Trong trường hợp sinh viên bận thi học kỳ không thể tham dự buổi lễ trao Học Bổng, vui lòng thông báo trước cho Đại diện của VietHope tại khu vực ít nhất 3 ngày để ghi nhận lại thông tin và sắp xếp xử lý sau.

– Sinh viên cũng nên viết sẵn 1 Thư Cảm Ơn trên giấy A4, đầu thư để gửi cho: VietHope Inc., Ban điều hành Học Bổng USP và Các nhà tài trợ, nêu lên 1 vài cảm nghĩ của các em cũng như Cám ơn các nhà tài trợ và VietHope đã cấp Học bổng cho các em…..Thư này sẽ được VietHope thu lại tại buổi lễ trao Học Bổng

 

Chúng tôi cũng Yêu cầu Sinh viên check mail thường xuyên, theo dõi thông tin trên bảng tin của Trường và website của VietHope  http://viethope.org/web/?page_id=334;  hoặc liên hệ với đại diện của VietHope tại các Miền để được cập nhật thông tin và các yêu cầu của VietHope kịp thời.

* Huế: Cô Trương Thu Huế – Email: thu-hue@viethope.org Điện thoại 091 6921777

* Toàn Miền Nam (HCM & Cần Thơ): Chị Huỳnh Như – email nhu.truong@viethope.org  – Điện thoại: 0372 638 828

DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN HỌC BỔNG USP 2018-2019

STT Mã số hồ sơ Họ và tên Giới tính Ngày Sinh Trường đại học Ngành học Lớp Mã số sinh viên
1 CTMKIN18002 Nguyễn Phú Hữu Nam 3/31/2000 ĐH Cần Thơ Công Nghệ Thông Tin  18V7A3 B1809352
2 CTMKIN18005 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 10/15/2000 ĐH Cần Thơ Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu 18T9A1 B1807584
3 CTMKIN18020 Nguyễn Thị Oanh Nữ 6/13/2000 ĐH Cần Thơ Kế Toán 1820A1 B1801285
4 CTMKIN18022 Nguyễn Trương Thế Vinh Nam 9/20/2018 ĐH Cần Thơ Công nghệ kỹ thuật hoá học  18V6A1 B1808992
5 CTMKIN18024 Trương Tú Nghiêm Nữ 2/25/2018 ĐH Cần Thơ Kế toán Kế toán 1 B1801273
6 CTMKIN18028 Lê Hồng Hiệp  Nam 12/15/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin (chuyên ngành Tin học ứng dụng ) DI18Y1A1 B1809237
7 CTMKIN18030 Nguyễn Thiên Thanh Nam 12/25/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin  DI18V7A5 B1809401
8 CTMKIN18035 Đinh Thị Kim Thùy Nữ 11/8/2000 ĐH Cần Thơ kinh doanh thương mại 18W3A1 B1810409
9 CTMKPA18002 Nguyễn MINH Thông Nam 10/09/2000 ĐH Cần Thơ thú y NN1867A3 B1804147
10 CTMKPA18004 Thạch Hữu Nhân Nam 01/01/1998 ĐH Cần Thơ xã hội học B18U4A2 B1807994
11 CTMKPA18022 Nguyễn Trí Trực Nam 15/11/1999 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật điện 18T5A2 B1806873
12 CTMKPA18023 Nguyễn Mạnh Toàn Nam 30/11/2000 ĐH Cần Thơ Khoa học cây trồng 18X8A1 B1811714
13 CTMKPA18024 Đoàn Minh Nhựt Nam 19/06/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học CNSHA2 B1803960
14 CTMKPA18025 Lê Thị Hồng Sương Nữ 10/03/2000 ĐH Cần Thơ Ngôn ngữ Anh 18V1A3 B1808452
15 CTMKPA18027 Cao Minh Hậu Nam 09/09/2000 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật điện viễn thông 18T6A2 B1812732
16 CTMKPA18029 Dương Vũ Phương Nam 12/07/1999 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật vật liệu 1814A1 B1806652
17 CTMKPA18030 Phạm Hoàng Diệu Nữ 16/10/2000 ĐH Cần Thơ Luật LK186442 B1802723
18 CTMKPA18035 Nguyễn Việt Đức Nam 02/06/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin 18V7A3 B1809341
19 KHSGIN18003 Huỳnh Thị Như Quỳnh Nữ 4/16/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 18HOH2 18140324
20 KHSGIN18004 Diệp Quang Trung Nam 11/12/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM điện tử viễn thông sinh viên 1 18200270
21 KHSGIN18007 Nguyễn Phạm Thục Đoan Nữ 10/23/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180086
22 KHSGIN18008 Nguyễn Minh Hiếu Nam 9/8/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180192
23 KHSGIN18010 Huỳnh Văn Hiền Nam 9/11/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT3 18120361
24 KHSGIN18011 Lê Duy Linh Nam 4/6/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Kỹ thuật điện tử-Viễn thông 18ĐTV2 18200157
25 KHSGIN18013 Nguyễn Văn Phước Nam 3/15/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT2 18120226
26 KHSGIN18014 Nguyễn Thị Mỵ Nữ 11/4/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học  K18HOH1 18140271
27 KHSGIN18022 Triệu Mai Ngọc Thức Nam 7/3/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT5 18120585
28 KHSGIN18023 Phạm Hạ Uyên Nữ 4/26/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180062
29 KHSGPA18004 Cao Huy Thiện Nam 10/08/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT5 18120572
30 KHSGPA18005 Huỳnh Thị Thanh Tuyền Nữ 24/02/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa học kĩ thuật vật liệu 18KVL2 18190192
31 KHSGPA18006 Huỳnh Thanh Trúc Nữ 16/04/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ kĩ thuật hóa học chất lượng cao K18CKH-HCMUS 18247153
32 KHSGPA18007 Võ Phạm Hoàng Phước Nữ 06/09/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Sinh học 18SHH2 18150258
33 KTSGIN18001 Nguyễn Thị Ngọc Hà Nữ 11/13/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế DH44DC000 ( chưa xếp lớp chính thức) 31181024816
34 KTSGIN18003 Tạ Ngọc Anh Nữ 5/9/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kế toán Chưa có 31181024688
35 KTSGIN18005 Trương Diệp Anh Thư Nữ 8/22/2018 ĐH Kinh Tế HCM Nghành Kinh tế DH44DC009 31181024543
36 KTSGIN18007 Nguyễn Phạm Thanh Vân Nữ 7/20/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kế toán  DH44DC047 31181021275
37 KTSGIN18014 Ngô Kim Hòa Nữ 1/5/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế IB008 31181022243
38 KTSGIN18021 Phạm Thị Minh Hậu Nữ 5/30/2018 ĐH Kinh Tế HCM Ngoại thương DH44FT001 31181022943
39 KTSGIN18022 Nguyễn Thị Tỉnh Nữ 1/5/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế IB005 31181022600
40 KTSGIN18024 Huỳnh Thị Thu Trim Nữ 1/8/2000 ĐH Kinh Tế HCM Tiếng Anh Thương Mại AV004 31181024194
41 KTSGIN18025 Huỳnh Nguyễn Tường Vi Nữ 2/11/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh tế DH44DC003 31181022742
42 KTSGPA18002 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 03/05/2000 ĐH Kinh Tế HCM Quản Trị Kinh Doanh DH44DC016 31181020322
43 KTSGPA18003 Trần Thiên Thanh Nữ 09/10/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Doanh Quốc Tế DH44IB004 31181023302
44 KTSGPA18004 Đỗ Ngọc Thông Nam 27/07/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Tế  DH44DC006 31181022797
45 KTSGPA18005 Trịnh Như Quỳnh Nữ 08/04/2000 ĐH Kinh Tế HCM Tài Chính Ngân Hàng DH44DC032 31181023206
46 KTSGPA18006 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 02/02/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Doanh Quốc Tế  DH44IB007 31181022584
47 KTSGPA18008 Trần Thị Quỳnh Hưng Nữ 02/08/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Tế DH44DC009 311810247519
48 NVSGIN18004 Long Thị Quyên Nữ 7/15/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí Báo chí 1856030149
49 NVSGIN18010 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2/29/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lý học 18616 1856160055
50 NVSGIN18011 Thái Thị Cẩm Tú Nữ 1/1/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lí học 18919 1856160120
51 NVSGIN18012 Nguyễn Tấn Lộc Nam 4/3/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch K09 1856180025
52 NVSGIN18013 Bùi Thị Hồng Nga Nữ 3/23/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch DL_K09 1856180114
53 NVSGIN18017 Tạ Thị Mỹ Thanh Nữ 5/24/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ học Ngôn ngữ học 1856020074
54 NVSGIN18018 Nguyễn Thị Ngọc Trân Nữ 2/6/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Anh CQ18.05 1857010333
55 NVSGIN18019 Đặng Thị Ngọc Ánh Nữ 10/30/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội 185615 1856150020
56 NVSGIN18020 Võ Thị Thanh Nguyệt Nữ 7/22/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị du lịch và lữ hành Du lịch 1856180041
57 NVSGIN18021 Phạm Thị Hoài Phương Nữ 11/6/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Dong Phuong hoc Thai Lan hoc 1856110116
58 NVSGPA18004 Nguyễn Thị Xuân Nữ 08/12/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch DL-K09 1856180021
59 NVSGPA18009 Nguyễn Thị Thúy Ngân Nữ 17/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lí học 18616 1856160004
60 NVSGPA18010 Hồ Thị Thu Hiền Nữ 09/04/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đô thị học   1856170021
61 NVSGPA18014 Mai Thị Xuân Thảo Nữ 19/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ học 18602 1856020078
62 NVSGPA18015 Trần Thị Hồng Duyên Nữ 23/10/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn học K18 1856010052
63 NVSGPA18016 Nguyễn Thị Phú Quí Nữ 20/05/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí BCK18 1856030148
64 NVSGPA18017 Vy Thị My Nữ 26/10/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Nga   1857020042
65 YDSGPA18002 Nguyễn Đắc Thanh Long Nam 10/11/2000 ĐH Y Dược HCM Y Khoa Y18  
66 KTHUIN18002 Phan Thị Thu Uyên Nữ 5/8/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kinh Tế K52D Kinh tế 18K4011326
67 KTHUIN18003 Phạm Thị Bích Phượng Nữ 6/1/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K52F kế toán 18K4051338
68 KTHUIN18007 Nguyễn Thị Uyên Thi Nữ 11/10/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52B Kế Toán 18K4051390
69 KTHUIN18010 Trần Thị Hoài Nhi Nữ 2/25/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán  K52 E 18K4051280
70 KTHUIN18011 Nguyễn Thị Như Nữ 6/20/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán 52KB Kế toán 18K4051305
71 KTHUIN18014 Trần Thị Thu Thảo Nữ 2/14/2000 ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K52D-QTKD 18K4021414
72 KTHUIN18015 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 8/1/2000 ĐH Kinh Tế Huế Marketing K52B Marketing 18K4091007
73 KTHUIN18016 Bùi Thị Thu Trang  Nữ 3/4/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kiểm toán  K52 Kiểm toán  18K4131059
74 KTHUIN18019 Phan Thị Thanh Ngân Nữ 8/25/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K52H- kế toán 18K4051234
75 KTHUIN18021 Mai Thị Yến Vi Nữ 5/28/2000 ĐH Kinh Tế Huế Marketing K52A Marketing 18K4091182
76 KTHUIN18022 Bạch Thị Cương Nữ 9/25/2000 ĐH Kinh Tế Huế kế toán K52G 18K4051049
77 KTHUPA18002 Bùi Thị Trà My Nữ 09/08/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52G 18k4051214
78 KTHUPA18003 Lê Thị Anh Đào Nữ 29/06/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52G 18K4051167
79 KTHUPA18004 Đoàn Thị Mỹ Hạnh Nữ 11/11/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kinh Tế K52C 18K4011061
80 KTHUPA18005 Nguyễn Thị Hưởng Nữ 23/03/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52A 18K4051160
81 KTHUPA18007 Hoàng Thị Thu Hải Nữ 28/02/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán- kiểm toán k52 kiểm toán 18k4131009
82 KTHUPA18011 Trần Thị Giao Nữ 18/04/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kinh tế nông nghiệp K52 – Kinh tế nông nghiệp  18K4101002
83 KTHUPA18012 Hoàng Thị Uyên Nữ 16/09/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán  K52C 18K4051497
84 KTHUPA18013 Nguyễn Thị Duyên  Nữ 13/04/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán  K52C Kế toán  18K4051062
85 NLHUIN18004 Nguyễn Thị Yến Nữ 4/24/2000 ĐH Nông Lâm Huế công nghệ thực phẩm 18103.2017B 18L1031253
86 NLHUIN18005 Nguyễn Thị Sương Nữ 10/10/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản 52B 18l3081221
87 NLHUIN18009 Bùi Thị Thu Hồng Nữ 3/25/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CNK52A 18L3061040
88 NLHUIN18010 Đặng Thị Phương Nhi Nữ 2/28/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản Nuôi trồng thủy sản K52B 18L3081195
89 NLHUIN18011 Nguyễn Lê Thúy Vi Nữ 10/5/2018 ĐH Nông Lâm Huế Chăn Nuôi Thú Y Thú Y K52B 18L3071238
90 NLHUIN18016 Trần Thị Thanh Trang Nữ 10/26/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm k52b 18L1031219
91 NLHUIN18017 Nguyễn Thị Thiên Nữ Nữ 9/29/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y 52B 18L3071149
92 NLHUIN18018 Hoàng Thị Thu Uyên  Nữ 6/16/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ sau thu hoạch K52 18L3031024
93 NLHUIN18019 Trương Thị Bồng Nữ 4/15/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản  52c 18L3081009
94 NLHUIN18020 Hà Thị Kim Oanh Nữ 6/29/2018 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y 52A 18L3071150
95 NLHUIN18024 Trần Quốc Công  Nam 10/2/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thủy Sản nuôi trồng thủy sản k52c 18l3081115
96 NLHUIN18026 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 3/8/2000 ĐH Nông Lâm Huế Bệnh học thủy sản K52 18L3171019
97 NLHUIN18029 Đặng Xuân Nhật Nam 3/29/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TY52A 18L3071136
98 NLHUIN18031 Ngô Thị Ngọc Nữ 6/11/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP K52C 18L1031126
99 NLHUPA18001 Dương Thúy Lộc Nữ 01/11/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CN52A 18L3061070
100 NLHUPA18002 Hoàng Thị Ngọc Ánh Nữ 17/04/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm  CNTP 52B 18L1031008
101 NLHUPA18003 Lê Thị Uyên Nhi Nữ 07/01/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP K52B 18L1031141
102 NLHUPA18005 Nguyễn Trọng Bảo Thi Nữ 29/10/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TYK52A 18L3071187
103 NLHUPA18006 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 07/11/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTPK52A 18L031040
104 NLHUPA18010 Võ Đức Đô Nam 20/09/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ kỹ thuật cơ khí   18L1021011
105 NLHUPA18013 Trần Thị Thảo Nhi Nữ 19/08/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm K52A 18L1031196
106 NLHUPA18014 Đinh Trần Quế Anh Nữ 27/05/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nông học Nông học 18L3091014
107 NLHUPA18018 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 27/07/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ thực phẩm CNTPS2B 18L1031121
108 NLHUPA18020 Lê Khắc Hiếu Nam 04/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản NTTS52C 18L3081025
109 NLHUPA18022 Trần Văn Quán Nam 15/05/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y 52A 18L3071161
110 NLHUPA18024 Hồ Thị Nhật Anh Nữ 20/10/1999 ĐH Nông Lâm Huế CNTP K52C 18L1031004
111 NLHUPA18027 Lê Văn Cường Nam 10/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi Chăn nuôi B 18L3061007
112 NLHUPA18028 Cù Huy Hương Giang Nữ 30/09/2000 ĐH Nông Lâm Huế Địa chính và Quản lí đô thị ĐC&QLĐT52 18L4011091
113 MRHUIN18001 Ngô Thị Ngọc Nhi Nữ 6/23/2000 ĐH Ngoại Thương -cơ sở HCM Kinh Tế Đối Ngoại K57E 1801015615
114 MRHUIN18002 Trần Thị Kim Phụng Nữ 7/18/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi Chăn nuôi 52B 18L3061141
115 MRHUIN18003 Nguyễn Hữu Thắng Nam 10/25/2000 ĐH Bách Khoa HCM Khoa học và Kỹ thuật Máy tính MT 184 1814098
116 CTMKPA18020 Trần Võ Khánh Duy Nam 09/01/2000 ĐH Cần Thơ Khoa học cây trồng 18X8A1 B1811664
117 MRHUIN18005 Lê Thị Phương Thanh Nữ 1/1/2000 Khoa Du Lịch – ĐH Huế Quản trị khách sạn QTKS2 18D4051231
118 MRHUIN18006 Nguyễn Minh Hải Nam 7/1/2000 Đại Học Sư phạm Huế Kỹ sư  Insa INSA Val de Loire 18VLD004
119 MRHUIN18007  Trần Văn Bảo Nam 11/11/1999 Đh Y Dược Huế Y khoa Y1D 18Y3011028
120 MRHUIN18008 Trần Văn Thế Đạt Nam 1/8/2018 Khoa Du Lịch – ĐH Huế Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K52 QTDVDLVLH ĐT2 18D4011090
121 MRHUPA18001 Dương Thị Mỹ Hạnh Nữ 08/04/2000 ĐH Kinh Tế Huế KDTM K52B – KDTM 18K4041047
122 MRHUPA18002 Lê Thị Hồng Ngọc Nữ 06/08/2000 Khoa Du Lịch – ĐH Huế QTDV Du lịch và Lữ hành QTDVDL&LH 1 18D4011373
123 MRHUPA18003 Nguyễn Thị Quý Nhi Nữ 30/08/2000 ĐH Luật Huế Luật học K42H 18A5011520
124 MRHUPA18004 Trần Thị Hồng Vân Nữ 13/06/1998 ĐH Kinh Tế Đà Nẵng Kế toán 44k06.3 33008934
125 MRHUPA18005 Lê Thị Hoàng Trinh Nữ 28/03/2000 ĐH Sư Phạm Huế Giáo dục mầm non 1C 18S9021139
126 MRHUPA18006 Thân Thị Phương Anh Nữ 21/12/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y TY52A 18L3071004
127 MRSGIN18001 Đoàn Thị Trang Nhã Nữ 12/10/2000 ĐH Sư phạm HCM Giáo dục chính trị 44.01.GDCT 44.01.605.035
Get Our Newsletter To Stay Up To Date